clarify for

ˈklærəfaɪ fɔːr
KLA·ruh·feye·fawr4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

giải thích rõ ràng cho một đối tượng nào đó

Cách dùng · Usage

Clarify for nhấn mạnh việc làm rõ điều gì cho một nhóm hoặc người cụ thể. Trong công việc, quản lý clarify the policy for new staff. Khi học, giáo viên clarify a grammar rule for beginners. Đời thường, bạn giải thích lại giờ hẹn cho người thân. Dễ nhầm với explain to: explain là giảng chung, clarify là gỡ điểm chưa rõ. Mẫu quen thuộc: clarify the details for someone.

Sắc thái · Nuance

Dịch “giải thích cho” dễ khiến người Việt dùng clarify như explain trong mọi trường hợp. Clarify for nhấn mạnh làm một điểm vốn mơ hồ trở nên rõ đối với một nhóm người cụ thể, thường trang trọng và có mục tiêu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “làm rõ cho ai điều gì”, người học viết “clarify for students the rule”. Câu này nặng. Trật tự tự nhiên là “clarify the rule for students” hoặc “clarify what the rule means for students”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

explainNói rộng về việc trình bày nội dung từ đầu cho người khác hiểu.
clarifyTập trung vào việc loại bỏ sự mơ hồ trong lời nói hoặc dữ liệu đã có.
specifyNêu chính xác phạm vi, điều kiện hoặc mục cụ thể.
elaborateThêm chi tiết, nhưng không nhất thiết làm điều mơ hồ rõ hơn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Clarify the term for the audience.

Hãy làm rõ thuật ngữ này cho khán giả.

💡 meeting

We clarified the deadline for new tutors.

Chúng tôi làm rõ hạn chót cho các gia sư mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • tutorsᴅutorsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

He clarified the example for me.

Anh ấy làm rõ ví dụ cho tôi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

clarify the point for readerslàm rõ ý cho độc giả
clarify the procedure for studentslàm rõ quy trình cho học sinh
clarify what this means for policylàm rõ tác động với chính sách
clarify the distinction for the audiencelàm rõ khác biệt cho khán giả
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2