classroom-based

ˈklæsruːm beɪst
KLAS·room·bayst3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

diễn ra trong bối cảnh lớp học hoặc dựa trên tư liệu lớp học

Cách dùng · Usage

Classroom-based thường gặp trong giáo dục, nghiên cứu hoặc đào tạo: bài kiểm tra trong lớp, dữ liệu từ giờ học thật, hay phương pháp thử với học sinh tại lớp. Không dùng cho học online chung chung.

Sắc thái · Nuance

“Dựa trên lớp học” dễ bị hiểu là bài học tổ chức trong lớp. Classroom-based là tính từ học thuật: nghiên cứu, đánh giá hoặc can thiệp diễn ra trong lớp thật hoặc dùng dữ liệu lớp học, trái với phòng thí nghiệm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không bắt buộc dấu gạch nối, người học viết “classroom based research” trước danh từ. Khi đứng trước danh từ, dùng dạng ghép có hyphen: “classroom-based research”; sau be: “the study is classroom based”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

school-basedRộng hơn lớp học, chỉ hoạt động diễn ra trong toàn bộ cơ sở trường học.
classroom-basedGắn sát với bối cảnh lớp học và tương tác giữa giáo viên với học sinh.
in-classChỉ diễn ra trong giờ học hay bên trong lớp, cách nói thực dụng hơn.
pedagogicalNói tính chất liên quan đến phương pháp dạy học, trừu tượng hơn bối cảnh lớp.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The article reports a classroom-based intervention.

Bài báo báo cáo một biện pháp can thiệp dựa trên lớp học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • reports areports‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • based interventionbased‿interventionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Classroom-based evidence may be more useful for teachers.

Bằng chứng dựa trên lớp học có thể hữu ích hơn cho giáo viên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • based evidencebased‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • more usefulmore‿usefulNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please describe the classroom-based part of the project.

Xin hãy mô tả phần dựa trên lớp học của dự án.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

classroom-based assessmentđánh giá trong lớp học
classroom-based researchnghiên cứu dựa trên lớp học
classroom-based observationquan sát trong lớp học
classroom-based interventioncan thiệp trong lớp học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2