cluster around

ˈklʌstər əˈraʊnd
KLUH·ster·uh·rownd4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tụ lại hoặc tập trung quanh một điểm nhất định

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi nhiều người, câu hỏi hoặc dữ liệu tập trung quanh một điểm: học sinh bu quanh cửa, phản hồi xoay quanh giá cả, hay lỗi tập trung ở một dạng bài.

Sắc thái · Nuance

“Cluster around” không chỉ là “tụ tập” của người đứng quanh một chỗ. Trong phân tích dữ liệu, nó nói các câu trả lời, điểm số hoặc ý tưởng tập trung quanh một chủ đề hay giá trị.

Phân biệt từ đồng nghĩa

gather aroundTự nhiên khi nói người chủ động tụ lại quanh một điểm.
cluster aroundDùng được cho người, kết quả hoặc ký ức tập trung quanh một điểm.
concentrate aroundMang sắc thái phân tích về việc vị trí hoặc hoạt động tập trung tại một nơi.
center onNêu tiêu điểm của công việc hoặc sự quan tâm, không nhất thiết là sự tụ lại.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The responses cluster around two concerns.

Các câu trả lời tập trung quanh hai mối quan tâm.

💡 meeting

Most questions clustered around assessment rules.

Hầu hết các câu hỏi tập trung quanh các quy tắc đánh giá.

💡 lunch

Our comments clustered around one confusing term.

Các bình luận của chúng tôi tập trung quanh một thuật ngữ gây khó hiểu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cluster around a themetập trung quanh chủ đề
cluster around the meanquanh giá trị trung bình
cluster around the entrancetụ quanh lối vào
responses cluster around two issuesphản hồi xoay quanh hai vấn đề
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2