cluster around
Nghĩa · Meaning
tụ lại hoặc tập trung quanh một điểm nhất định
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng khi nhiều người, câu hỏi hoặc dữ liệu tập trung quanh một điểm: học sinh bu quanh cửa, phản hồi xoay quanh giá cả, hay lỗi tập trung ở một dạng bài.
Sắc thái · Nuance
“Cluster around” không chỉ là “tụ tập” của người đứng quanh một chỗ. Trong phân tích dữ liệu, nó nói các câu trả lời, điểm số hoặc ý tưởng tập trung quanh một chủ đề hay giá trị.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “The values cluster 50” làm thiếu giới từ cần để chỉ tâm phân bố; nên dùng “The values cluster around 50”. Đừng thêm dấu số nhiều vào động từ như “clusters” khi chủ ngữ là “values”, vì tiếng Việt không biến đổi động từ theo số.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The responses cluster around two concerns.”
Các câu trả lời tập trung quanh hai mối quan tâm.
“Most questions clustered around assessment rules.”
Hầu hết các câu hỏi tập trung quanh các quy tắc đánh giá.
“Our comments clustered around one confusing term.”
Các bình luận của chúng tôi tập trung quanh một thuật ngữ gây khó hiểu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →