codification

ˌkɑːdɪfɪˈkeɪʃn
kah·dih·fih·KAYSHN4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

sự hệ thống hóa hay thành văn hóa quy tắc, tri thức

Cách dùng · Usage

Dùng trong ngữ cảnh học thuật, pháp lý hoặc công ty khi biến quy tắc rời rạc thành tài liệu rõ ràng: quy trình làm việc, chuẩn nghề nghiệp, luật nội bộ. Nghe trang trọng hơn “viết lại”.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “hệ thống hóa” dễ nghĩ chỉ là sắp xếp lại cho gọn. “Codification” trang trọng hơn: biến quy tắc, chuẩn mực hoặc tri thức rời rạc thành bộ mã/quy định rõ, có thể dạy và áp dụng nhất quán.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng “mã hóa”, người Việt có thể viết “codification the rules” như một động từ. “Codification” là danh từ; dùng “the codification of the rules” hoặc động từ “codify the rules”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

formalizationBiến quy trình không chính thức thành hình thức chính thức nói chung.
codificationDùng khi quy tắc hay tri thức được hệ thống hóa thành mã, luật hoặc bảng phân loại.
standardizationNhấn vào việc giảm khác biệt để áp dụng cùng một chuẩn.
documentationChỉ hành động ghi chép lại, chưa chắc tạo thành hệ thống quy tắc.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The lecture covered the codification of professional standards.

Bài giảng đề cập đến việc thành văn hóa các tiêu chuẩn nghề nghiệp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • codificationcodificaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Codification will make the procedure easier to teach.

Việc hệ thống hóa sẽ giúp quy trình dễ giảng dạy hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • CodificationCodificaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • procedure easierprocedure‿easierNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I attached a draft on the codification of terms.

Tôi đã đính kèm một bản thảo về việc hệ thống hóa các thuật ngữ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • draft ondraft‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • codificationcodificaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

codification of lawhệ thống hóa luật pháp
codification of knowledgehệ thống hóa tri thức
codification processquá trình thành quy tắc
formal codificationchuẩn hóa chính thức
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2