classification

ˌklæsɪfɪˈkeɪʃən
kla·sih·fih·KAY·shuhn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

sự phân loại, việc chia đối tượng theo tiêu chí

Cách dùng · Usage

Classification dùng khi chia dữ liệu, đồ vật hay câu trả lời thành nhóm theo tiêu chí rõ ràng, như loại khách hàng, mức độ ưu tiên, hay chủ đề trong khảo sát.

Sắc thái · Nuance

“Phân loại” trong tiếng Việt có thể chỉ việc xếp nhanh vào nhóm. Classification trong tiếng Anh học thuật thường nhấn mạnh hệ thống, tiêu chí và ranh giới giữa nhóm; nghe kỹ thuật hơn “grouping”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ viết “classify of data” vì nghĩ theo “phân loại dữ liệu”. Danh từ cần cấu trúc “classification of data”; nếu dùng động từ thì không có of: “classify the data into three groups”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

categorizationNhấn vào quá trình gom đối tượng vào các phạm trù, thường dùng khi nói cách nghiên cứu.
classificationGợi một kết quả phân loại chính thức, có hệ thống, hợp với khoa học hay thống kê.
taxonomyDùng khi nói một hệ phân loại có tầng bậc, đặc biệt trong khoa học hay tri thức.
sortingGần với thao tác sắp xếp hay chia vật theo thứ tự trong công việc thực tế.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The classification system has four main groups.

Hệ thống phân loại có bốn nhóm chính.

💡 meeting

We need a simpler classification for the interview answers.

Chúng ta cần một cách phân loại đơn giản hơn cho các câu trả lời phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • classificationclassificaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • interview answersinterview‿answersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I revised the classification table in the appendix.

Tôi đã chỉnh sửa bảng phân loại trong phần phụ lục.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • classificationclassificaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • table intable‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

classification systemhệ thống phân loại
classification criteriatiêu chí phân loại
diagnostic classificationphân loại chẩn đoán
classification of dataphân loại dữ liệu
classification schemekhung phân loại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2