clarification

ˌklærəfɪˈkeɪʃən
kla·ruh·fih·KAY·shuhn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

sự làm rõ; lời giải thích để làm rõ nội dung chưa rõ ràng

Cách dùng · Usage

Dùng khi cần làm rõ điều chưa hiểu trong email, lớp học, cuộc họp hay hướng dẫn công việc. Lịch sự hơn What do you mean?, như request clarification hoặc ask for clarification.

Sắc thái · Nuance

“Sự làm rõ” trong tiếng Việt nghe rất chung, nhưng clarification thường là lời giải thích thêm sau khi có điểm mơ hồ. Từ này lịch sự, phù hợp email, họp, học thuật; không mang nghĩa tranh cãi hay sửa lỗi trực tiếp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do quen nói “giải thích về”, người Việt viết “request clarification about the criteria”. Cách này hiểu được, nhưng với điểm cụ thể trang trọng hơn là “request clarification on the criteria” hoặc “ask for clarification”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

explanationLà mọi dạng giải thích giúp người nghe hiểu nội dung.
elaborationBổ sung chi tiết để phát triển hoặc mở rộng ý đã nêu.
definitionTập trung vào việc xác định nghĩa của một thuật ngữ.
clarificationDùng khi mục đích là loại bỏ mơ hồ, hiểu lầm hoặc điểm chưa rõ.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I am writing to request clarification on the marking criteria.

Tôi viết thư này để xin được làm rõ về tiêu chí chấm điểm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • clarificationclarificaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • criteriacriᴅeriaÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The team asked for clarification before voting.

Nhóm đã yêu cầu làm rõ trước khi bỏ phiếu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • team askedteam‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • clarificationclarificaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • votingvoᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

She asked for clarification before answering the question.

Cô ấy đã xin làm rõ trước khi trả lời câu hỏi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • clarificationclarificaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • before answeringbefore‿answeringNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

ask for clarificationhỏi để được làm rõ
provide clarificationcung cấp lời làm rõ
seek clarification ontìm lời giải thích về
further clarificationlàm rõ thêm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2