clarification
Nghĩa · Meaning
sự làm rõ; lời giải thích để làm rõ nội dung chưa rõ ràng
Cách dùng · Usage
Dùng khi cần làm rõ điều chưa hiểu trong email, lớp học, cuộc họp hay hướng dẫn công việc. Lịch sự hơn What do you mean?, như request clarification hoặc ask for clarification.
Sắc thái · Nuance
“Sự làm rõ” trong tiếng Việt nghe rất chung, nhưng clarification thường là lời giải thích thêm sau khi có điểm mơ hồ. Từ này lịch sự, phù hợp email, họp, học thuật; không mang nghĩa tranh cãi hay sửa lỗi trực tiếp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do quen nói “giải thích về”, người Việt viết “request clarification about the criteria”. Cách này hiểu được, nhưng với điểm cụ thể trang trọng hơn là “request clarification on the criteria” hoặc “ask for clarification”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I am writing to request clarification on the marking criteria.”
Tôi viết thư này để xin được làm rõ về tiêu chí chấm điểm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- clarification→clarificaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- criteria→criᴅeriaÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team asked for clarification before voting.”
Nhóm đã yêu cầu làm rõ trước khi bỏ phiếu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- team asked→team‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- clarification→clarificaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- voting→voᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She asked for clarification before answering the question.”
Cô ấy đã xin làm rõ trước khi trả lời câu hỏi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- clarification→clarificaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- before answering→before‿answeringNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →