cease

siːs
sees1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ngừng, chấm dứt

Cách dùng · Usage

Cease là từ trang trọng để nói một hoạt động, trạng thái hoặc hỗ trợ dừng lại, thường trong thông báo, hợp đồng, báo cáo. Công việc: cease operation of an old system; học tập: funding ceased after year three; đời sống: noise ceased after midnight. Dễ nhầm với stop: stop trung tính và thường ngày hơn, cease nghe chính thức hoặc pháp lý. Cụm hay gặp: cease operations/cease to exist.

Sắc thái · Nuance

“Ngừng” là đúng nghĩa, nhưng cease trang trọng hơn stop và thường dùng cho hoạt động chính thức, hệ thống, tài trợ, xuất bản. Trong nói chuyện hằng ngày, “cease” nghe nặng hoặc kiểu văn bản pháp lý.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “ngừng hoạt động”, người học dễ viết “cease working” cho máy móc hằng ngày. Thường nói “stopped working”. Dùng cease trong văn bản: “The company will cease operations.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

stopTừ rộng nhất cho việc dừng hành động, hoạt động hay máy móc.
haltGợi việc dừng đột ngột hoặc theo lệnh, thường trang trọng hơn stop.
discontinueDùng khi ngừng cung cấp sản phẩm, dịch vụ hoặc thói quen một cách chính thức.
ceaseTrang trọng, nói một trạng thái hay hoạt động đi đến chỗ chấm dứt.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The old system will cease operation next month.

Hệ thống cũ sẽ ngừng hoạt động vào tháng tới.

📊 presentation

Funding ceased after the third year.

Nguồn tài trợ đã chấm dứt sau năm thứ ba.

💡 email

The department will cease using the old form.

Khoa sẽ ngừng sử dụng mẫu đơn cũ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cease operationsngừng hoạt động kinh doanh
cease to existkhông còn tồn tại
cease publicationngừng xuất bản
cease immediatelychấm dứt ngay lập tức
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2