case-specific

ˈkeɪs spəˈsɪfɪk
KAYS·spuh·sih·fihk4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chỉ giới hạn trong một trường hợp cụ thể

Cách dùng · Usage

Dùng khi kết luận chỉ đúng cho một tình huống riêng, như một ca bệnh, một vụ kiện, hay một lớp học. Không nên dùng nó để nói quy luật chung hay lời khuyên áp dụng cho mọi người.

Sắc thái · Nuance

Đừng hiểu chỉ là 'cụ thể' theo nghĩa chi tiết. Case-specific nhấn mạnh điều gì chỉ đúng cho một tình huống riêng, khó khái quát; thường dùng trong nghiên cứu, pháp lý, phân tích chính sách.

Phân biệt từ đồng nghĩa

context-specificPhụ thuộc vào bối cảnh rộng, gồm điều kiện xã hội, văn hóa hay tình huống.
particularChỉ một trường hợp hay đối tượng cụ thể theo cách nói chung.
idiosyncraticGợi tính rất riêng, bất thường hoặc khó khái quát.
case-specificPhù hợp khi kết luận hay giải thích bị giới hạn trong một trường hợp nghiên cứu.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The claim relies on case-specific evidence.

Luận điểm dựa vào bằng chứng theo từng trường hợp cụ thể.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • relies onrelies‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • specific evidencespecific‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We should not treat a case-specific result as universal.

Chúng ta không nên coi một kết quả riêng cho từng trường hợp là phổ quát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • treat atreat‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • result asresult‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please mark this as a case-specific observation.

Vui lòng đánh dấu đây là một quan sát theo trường hợp cụ thể.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • this asthis‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • specific observationspecific‿observationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

case-specific factorsyếu tố riêng từng ca
case-specific evidencebằng chứng riêng ca này
case-specific explanationgiải thích theo từng ca
case-specific conditionsđiều kiện riêng từng trường hợp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2