case-specific
Nghĩa · Meaning
chỉ giới hạn trong một trường hợp cụ thể
Cách dùng · Usage
Dùng khi kết luận chỉ đúng cho một tình huống riêng, như một ca bệnh, một vụ kiện, hay một lớp học. Không nên dùng nó để nói quy luật chung hay lời khuyên áp dụng cho mọi người.
Sắc thái · Nuance
Đừng hiểu chỉ là 'cụ thể' theo nghĩa chi tiết. Case-specific nhấn mạnh điều gì chỉ đúng cho một tình huống riêng, khó khái quát; thường dùng trong nghiên cứu, pháp lý, phân tích chính sách.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The claim relies on case-specific evidence.”
Luận điểm dựa vào bằng chứng theo từng trường hợp cụ thể.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- relies on→relies‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- specific evidence→specific‿evidenceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We should not treat a case-specific result as universal.”
Chúng ta không nên coi một kết quả riêng cho từng trường hợp là phổ quát.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- treat a→treat‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- result as→result‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please mark this as a case-specific observation.”
Vui lòng đánh dấu đây là một quan sát theo trường hợp cụ thể.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- this as→this‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- specific observation→specific‿observationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →