Nghĩa · Meaning
thực hiện, tiến hành (kế hoạch, nghiên cứu, thí nghiệm)
Cách dùng · Usage
Dùng trong văn phong công việc, học thuật hoặc kỹ thuật khi nói thực hiện một kế hoạch, khảo sát, kiểm tra. Trong trò chuyện thân mật, người bản ngữ hay nói do tests hoặc run a survey hơn.
Sắc thái · Nuance
Carry out không phải “mang ra ngoài” trong nghĩa này. Nó trang trọng hơn do, thường đi với khảo sát, phân tích, thí nghiệm, kế hoạch đã được chuẩn bị và thực hiện theo quy trình.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “làm nghiên cứu”, người học hay viết “do a research”. Research không đếm được trong cụm đó; nói “carry out research” hoặc “carry out a study”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We carried out a survey among 200 participants.”
Chúng tôi đã tiến hành một cuộc khảo sát với 200 người tham gia.
“The lab will carry out additional tests next week.”
Phòng thí nghiệm sẽ thực hiện các thử nghiệm bổ sung vào tuần tới.
“The analysis was carried out using standard methods.”
Phân tích được thực hiện bằng các phương pháp tiêu chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →