carry out

ˈkæri aʊt
KA·ree·owt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thực hiện, tiến hành (kế hoạch, nghiên cứu, thí nghiệm)

Cách dùng · Usage

Dùng trong văn phong công việc, học thuật hoặc kỹ thuật khi nói thực hiện một kế hoạch, khảo sát, kiểm tra. Trong trò chuyện thân mật, người bản ngữ hay nói do tests hoặc run a survey hơn.

Sắc thái · Nuance

Carry out không phải “mang ra ngoài” trong nghĩa này. Nó trang trọng hơn do, thường đi với khảo sát, phân tích, thí nghiệm, kế hoạch đã được chuẩn bị và thực hiện theo quy trình.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “làm nghiên cứu”, người học hay viết “do a research”. Research không đếm được trong cụm đó; nói “carry out research” hoặc “carry out a study”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

conductThực hiện nghiên cứu, khảo sát hoặc phỏng vấn theo cách chuyên môn.
performThực hiện thủ thuật, bài kiểm tra hoặc phép tính mang tính kỹ thuật.
implementĐưa kế hoạch, chính sách hoặc hệ thống vào áp dụng thực tế.
carry outThực hiện một việc đã được lên kế hoạch, nhấn mạnh việc làm cho xong.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

We carried out a survey among 200 participants.

Chúng tôi đã tiến hành một cuộc khảo sát với 200 người tham gia.

💡 meeting

The lab will carry out additional tests next week.

Phòng thí nghiệm sẽ thực hiện các thử nghiệm bổ sung vào tuần tới.

💡 email

The analysis was carried out using standard methods.

Phân tích được thực hiện bằng các phương pháp tiêu chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

carry out a studytiến hành một nghiên cứu
carry out an experimenttiến hành thí nghiệm
carry out a surveythực hiện khảo sát
carry out an analysistiến hành phân tích
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2