call for

kɔːl fɔːr
kawl·fawr2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đòi hỏi, kêu gọi

Cách dùng · Usage

Call for thường diễn tả rằng một tình huống đòi hỏi hành động, phẩm chất hoặc phản ứng nào đó; đôi khi cũng là kêu gọi công khai. Ở văn phòng, crisis calls for quick decisions; trong học thuật, hạn chế dữ liệu call for further research; đời thường, thời tiết lạnh calls for a coat. Dễ nhầm với call: call là gọi điện hoặc gọi tên, còn call for là cần/đòi hỏi. Cụm quen thuộc: call for action, call for review.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “đòi hỏi/kêu gọi” dễ khiến người Việt nghĩ có người đứng ra hô hào. Trong tiếng Anh, call for thường trang trọng, dùng với tình huống, dữ liệu hoặc vấn đề tự nó cho thấy cần một hành động.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “call” thường được học với nghĩa gọi điện, người Việt có thể hiểu sai “The situation calls for patience”. Ở đây, cụm này nghĩa là tình huống đòi hỏi sự kiên nhẫn. Không nói “calls for to change”; hãy dùng “calls for a change” hoặc “calls for changing the policy”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

requireNói điều kiện khách quan cần hoặc bắt buộc có.
demandYêu cầu mạnh, thường có áp lực trong bối cảnh chính trị hay xã hội.
requestYêu cầu lịch sự hơn, ít hàm ý quyền lực hoặc sức ép.
call forCó thể nghĩa cần thiết hoặc kêu gọi công khai, nên xét ngữ cảnh.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

“These limitations call for further research with larger samples.”

Những hạn chế này đòi hỏi nghiên cứu thêm với mẫu lớn hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • limitations→limiᴅationsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

“The issue calls for a careful review of our procedures.”

Vấn đề này đòi hỏi phải rà soát cẩn thận các quy trình của chúng ta.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for a→for‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • review of→review‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

“The editor's note calls for a shorter introduction.”

Ghi chú của biên tập viên yêu cầu phần mở đầu ngắn hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for a→for‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • shorter introduction→shorter‿introductionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

call for further researchcần nghiên cứu thêm
call for reformđòi hỏi cải cách
call for cautioncần sự thận trọng
call for a new approachcần cách tiếp cận mới
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2