Nghĩa · Meaning
đòi hỏi, kêu gọi
Cách dùng · Usage
Call for thường diễn tả rằng một tình huống đòi hỏi hành động, phẩm chất hoặc phản ứng nào đó; đôi khi cũng là kêu gọi công khai. Ở văn phòng, crisis calls for quick decisions; trong học thuật, hạn chế dữ liệu call for further research; đời thường, thời tiết lạnh calls for a coat. Dễ nhầm với call: call là gọi điện hoặc gọi tên, còn call for là cần/đòi hỏi. Cụm quen thuộc: call for action, call for review.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “đòi hỏi/kêu gọi” dễ khiến người Việt nghĩ có người đứng ra hô hào. Trong tiếng Anh, call for thường trang trọng, dùng với tình huống, dữ liệu hoặc vấn đề tự nó cho thấy cần một hành động.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“These limitations call for further research with larger samples.”
Những hạn chế này đòi hỏi nghiên cứu thêm với mẫu lớn hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- limitations→limiᴅationsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The issue calls for a careful review of our procedures.”
Vấn đề này đòi hỏi phải rà soát cẩn thận các quy trình của chúng ta.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- review of→review‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The editor's note calls for a shorter introduction.”
Ghi chú của biên tập viên yêu cầu phần mở đầu ngắn hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- shorter introduction→shorter‿introductionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →