build on (someone's point)

bɪld ɒn ˈsʌmwʌnz pɔɪnt
bihld·on·SUHM·wuhnz·poynt5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

phát triển thêm ý kiến của ai đó

Sắc thái · Nuance

Dịch sát là “phát triển ý kiến”, nên người Việt dễ nghĩ chỉ là nói thêm ý mình. Trong tiếng Anh học thuật/họp, build on nhấn mạnh sự công nhận ý của người trước rồi mở rộng một cách hợp tác, lịch sự.

Phân biệt từ đồng nghĩa

add to someone's pointChỉ đơn giản là thêm thông tin vào ý kiến đã có của người khác.
expand on someone's pointNhấn vào việc mở rộng và giải thích chi tiết hơn nội dung của ý kiến đó.
respond to someone's pointBao trùm cả đồng ý, phản bác hoặc bổ sung cho ý kiến của người khác.
build on someone's pointDùng khi lấy ý trước làm nền tích cực để phát triển lập luận của mình.

Câu ví dụ · Examples

💡 seminar

I'd like to build on Maria's point about how funding shapes research priorities.

Tôi muốn phát triển thêm ý của Maria về việc kinh phí định hình ưu tiên nghiên cứu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • build onbuild‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • point aboutpoint‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • prioritiesprioriᴅiesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

Can anyone build on what Jake said about the results of our experiment?

Có ai muốn bổ sung thêm vào điều Jake vừa nói về kết quả thí nghiệm không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Can anyonecan‿anyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • build onbuild‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • said aboutsaid‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • results ofresults‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • our experimentour‿experimentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🎓 campus

In our study group, we build on each other's points instead of arguing.

Trong nhóm học của chúng tôi, mọi người phát triển ý kiến của nhau thay vì tranh cãi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • In ourin‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • build onbuild‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • each other'seach‿other'sNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • points insteadpoints‿insteadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of arguingof‿arguingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

build on your pointmở rộng ý của bạn
build on that observationphát triển nhận xét đó
to build on what you saidtiếp nối điều bạn nói
build on the previous commentnối tiếp bình luận trước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2