build on (someone's point)
Nghĩa · Meaning
phát triển thêm ý kiến của ai đó
Sắc thái · Nuance
Dịch sát là “phát triển ý kiến”, nên người Việt dễ nghĩ chỉ là nói thêm ý mình. Trong tiếng Anh học thuật/họp, build on nhấn mạnh sự công nhận ý của người trước rồi mở rộng một cách hợp tác, lịch sự.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I'd like to build on Maria's point about how funding shapes research priorities.”
Tôi muốn phát triển thêm ý của Maria về việc kinh phí định hình ưu tiên nghiên cứu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- build on→build‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- point about→point‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- priorities→prioriᴅiesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can anyone build on what Jake said about the results of our experiment?”
Có ai muốn bổ sung thêm vào điều Jake vừa nói về kết quả thí nghiệm không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Can anyone→can‿anyoneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- build on→build‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- said about→said‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- results of→results‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- our experiment→our‿experimentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“In our study group, we build on each other's points instead of arguing.”
Trong nhóm học của chúng tôi, mọi người phát triển ý kiến của nhau thay vì tranh cãi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- In our→in‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- build on→build‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- each other's→each‿other'sNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- points instead→points‿insteadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of arguing→of‿arguingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →