bring up

brɪŋ ʌp
brihng·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nêu ra, đưa ra (chủ đề để thảo luận)

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng bring up khi muốn đưa một chủ đề vào cuộc nói chuyện để người khác chú ý hoặc bàn tiếp. Ở công ty, bạn bring up a budget concern trong cuộc họp; khi học, sinh viên bring up a question sau bài giảng; đời thường, bạn có thể bring up rent với bạn cùng nhà. Dễ nhầm với mention: mention chỉ nói thoáng qua, còn bring up mở đầu thảo luận.

Sắc thái · Nuance

“Nêu ra” nghe trung tính như chỉ đưa thông tin, nên người Việt có thể dùng bring up cho mọi lần nói đến. Trong tiếng Anh, nó là động tác mở một chủ đề để người khác phản hồi, thường hơi chủ động trong họp hay trao đổi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng “đưa ra + chủ đề”, người Việt dễ nói “bring out a problem in the meeting.” Bring out là làm lộ ra/nhấn mạnh. Khi mở chủ đề để bàn, nói “bring up a problem during the meeting.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

raiseNêu issue, question hoặc concern theo cách chính thức và học thuật hơn.
mentionNhắc đến ngắn gọn, không nhất thiết muốn bàn sâu.
introduceĐưa một chủ đề hoặc khái niệm vào lần đầu, hợp với cấu trúc trình bày.
bring upNêu chủ đề trong họp hoặc thảo luận, tự nhiên và hơi khẩu ngữ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

He brought up an important ethical issue.

Anh ấy đã nêu ra một vấn đề đạo đức quan trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • brought upbrought‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an importantan‿importantNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • ethical issueethical‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The audience brought up several questions.

Khán giả đã nêu ra một vài câu hỏi.

💡 email

I would like to bring up one concern about the schedule.

Tôi muốn nêu ra một lo ngại về lịch trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bring upbring‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • concern aboutconcern‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bring up a questionnêu một câu hỏi
bring up an issuenêu một vấn đề
bring up a concernnêu mối lo ngại
bring up during the meetingnêu trong cuộc họp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2