bring to bear

brɪŋ tuː beər
brihng·too·bairr3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

vận dụng kiến thức hoặc nguồn lực để giải quyết vấn đề

Cách dùng · Usage

Cụm này trang trọng, dùng khi áp dụng kiến thức, dữ liệu, kinh nghiệm hoặc nguồn lực vào một vấn đề. Gặp trong báo cáo, nghiên cứu, họp chiến lược: bring evidence or expertise to bear.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “vận dụng” nhưng sắc thái học thuật và chiến lược hơn apply. Cụm này nói đem bằng chứng, chuyên môn, áp lực hay nguồn lực tác động vào một vấn đề cụ thể.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay đặt sai trật tự theo “vận dụng A vào B”: “bring to bear evidence on the debate”. Trật tự tự nhiên là “bring evidence to bear on the debate”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

applyTừ chung cho việc áp dụng công cụ, quy tắc hoặc kiến thức vào tình huống.
useChỉ việc dùng, đơn giản và ít sắc thái học thuật hơn.
deployGợi việc bố trí nguồn lực, nhân lực hoặc chiến lược một cách có chủ đích.
bring to bearNhấn mạnh việc tập trung kiến thức, nỗ lực hoặc nguồn lực để tác động vào vấn đề.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should bring recent research to bear on the decision.

Chúng ta nên vận dụng nghiên cứu gần đây vào quyết định này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bear onbear‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The author brings historical evidence to bear on the debate.

Tác giả vận dụng bằng chứng lịch sử vào cuộc tranh luận đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • historical evidencehistorical‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bear onbear‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • debatedebaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

She brought her fieldwork experience to bear on the question.

Cô ấy đã vận dụng kinh nghiệm nghiên cứu thực địa vào câu hỏi đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • fieldwork experiencefieldwork‿experienceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bear onbear‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bring evidence to bear ondùng bằng chứng cho
bring pressure to beargây áp lực có chủ đích
bring expertise to bearvận dụng chuyên môn
bring resources to bearhuy động nguồn lực
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2