break with

breɪk wɪð
brayk·wihth2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

từ bỏ, tách khỏi tập quán hay truyền thống hiện có

Cách dùng · Usage

Diễn tả việc chủ động rời khỏi cách làm cũ: công ty đổi quy trình, nghệ sĩ bỏ phong cách trước đây, trường thay chính sách. Thường nói về truyền thống hoặc tiền lệ.

Sắc thái · Nuance

“Từ bỏ, tách khỏi” làm người Việt dễ dùng break with cho mọi việc dừng lại. Trong tiếng Anh, nó trang trọng hơn, nhấn mạnh việc chủ động rời khỏi truyền thống, tiền lệ, mô hình, hoặc đồng minh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “chia tay với bạn trai”, người học có thể viết “She broke with her boyfriend.” Tự nhiên hơn là “She broke up with her boyfriend”; “break with” dùng cho tradition, precedent, ally.

Phân biệt từ đồng nghĩa

depart fromNói việc lệch khỏi cách làm hay chuẩn cũ, khá trung tính trong văn viết.
abandonMạnh hơn, hàm ý bỏ hẳn kế hoạch, nguyên tắc hoặc thói quen trước đó.
sever ties withDùng cho việc cắt đứt quan hệ với người hoặc tổ chức.
break withNhấn mạnh sự tách khỏi truyền thống, quá khứ hoặc lập trường cũ một cách rõ rệt.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The department decided to break with the old assessment model.

Khoa đã quyết định từ bỏ mô hình đánh giá cũ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • old assessmentold‿assessmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The study breaks with earlier explanations of motivation.

Nghiên cứu này tách khỏi những cách giải thích trước đây về động lực.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • with earlierwith‿earlierNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • explanationsexplanaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • motivationmoᴅivationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

This proposal breaks with our usual procedure.

Đề xuất này khác với quy trình thông thường của chúng ta.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

break with traditionphá bỏ truyền thống
break with precedentkhác với tiền lệ
break with the pastđoạn tuyệt quá khứ
break with an allycắt quan hệ đồng minh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2