branch out into

bræntʃ aʊt ˈɪntuː
branch·owt·IHN·too4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

mở rộng sang (lĩnh vực mới)

Cách dùng · Usage

Người ta dùng “branch out into” khi một người, nhóm hoặc công ty mở rộng sang lĩnh vực mới. Ví dụ quán cà phê bán bánh, giáo viên làm podcast, hoặc phòng nghiên cứu chuyển thêm sang giáo dục.

Sắc thái · Nuance

“Mở rộng sang” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là tăng quy mô như mở thêm chi nhánh. Branch out into nhấn mạnh thử một hướng mới khác lĩnh vực quen thuộc, giọng trung tính, hay dùng cho tổ chức, nghề nghiệp, nghiên cứu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

expand intoNói chung về mở rộng quy mô hoặc phạm vi sang lĩnh vực khác.
diversify intoNhấn chia sang nhiều lĩnh vực để mở rộng hoặc phân tán rủi ro.
move intoDiễn tả việc đi vào lĩnh vực mới một cách trung tính.
branch out intoGợi sự mở rộng từng bước sang nhánh hoạt động mới.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The lab plans to branch out into climate education research.

Phòng thí nghiệm dự định mở rộng sang nghiên cứu giáo dục khí hậu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • branch outbranch‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • climateclimaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • educationeducaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Why did your team branch out into community-based studies?

Tại sao nhóm của bạn lại mở rộng sang các nghiên cứu dựa vào cộng đồng?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • did youdidjaNghe nhưđi-chuĐồng hóa

    /d/ gặp /j/ và hòa thành một âm duy nhất.

  • branch outbranch‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Our center may branch out into policy evaluation next year.

Trung tâm của chúng tôi có thể mở rộng sang đánh giá chính sách vào năm sau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • branch outbranch‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • evaluationevaluaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

branch out into new areasmở sang lĩnh vực mới
branch out into researchchuyển sang nghiên cứu
branch out into businesslấn sang kinh doanh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2