branch out into
Nghĩa · Meaning
mở rộng sang (lĩnh vực mới)
Cách dùng · Usage
Người ta dùng “branch out into” khi một người, nhóm hoặc công ty mở rộng sang lĩnh vực mới. Ví dụ quán cà phê bán bánh, giáo viên làm podcast, hoặc phòng nghiên cứu chuyển thêm sang giáo dục.
Sắc thái · Nuance
“Mở rộng sang” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là tăng quy mô như mở thêm chi nhánh. Branch out into nhấn mạnh thử một hướng mới khác lĩnh vực quen thuộc, giọng trung tính, hay dùng cho tổ chức, nghề nghiệp, nghiên cứu.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The lab plans to branch out into climate education research.”
Phòng thí nghiệm dự định mở rộng sang nghiên cứu giáo dục khí hậu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- branch out→branch‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- climate→climaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- education→educaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Why did your team branch out into community-based studies?”
Tại sao nhóm của bạn lại mở rộng sang các nghiên cứu dựa vào cộng đồng?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- did you→didjaNghe như “đi-chu”Đồng hóa
/d/ gặp /j/ và hòa thành một âm duy nhất.
- branch out→branch‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our center may branch out into policy evaluation next year.”
Trung tâm của chúng tôi có thể mở rộng sang đánh giá chính sách vào năm sau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- branch out→branch‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- evaluation→evaluaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →