boil down to

bɔɪl daʊn tuː
boyl·down·too3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

quy về, rốt cuộc dẫn đến cốt lõi của vấn đề

Cách dùng · Usage

Nói khi muốn rút gọn tranh luận, lỗi dự án hay quyết định mua sắm về điểm cốt lõi: it boils down to time, money, trust. Thường dùng trong nói chuyện và viết phân tích.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “quy về” dễ làm người Việt tưởng đây là văn viết trang trọng như “quy kết”. Thực ra boil down to khá tự nhiên trong nói và viết công việc, nhấn mạnh sau khi bỏ chi tiết thì còn một điểm chính.

Phân biệt từ đồng nghĩa

amount toDùng khi đánh giá rằng rốt cuộc điều gì đó tương đương với một kết quả.
reduce toCó sắc thái quy giản điều phức tạp thành yếu tố đơn giản hơn, đôi khi tiêu cực.
come down toGần với boil down to nhưng thường đời thường và nhẹ hơn.
boil down toNhấn mạnh việc cô lại vấn đề phức tạp thành điểm cốt lõi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The debate boils down to whether the sample is large enough.

Cuộc tranh luận rốt cuộc quy về việc mẫu có đủ lớn hay không.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • debatedebaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • sample issample‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • large enoughlarge‿enoughNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, we agreed the problem boiled down to unclear categories.

Vào bữa trưa, chúng tôi đồng ý rằng vấn đề rốt cuộc quy về các phân loại không rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • categoriescaᴅegoriesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your question boils down to how we define reliability.

Câu hỏi của bạn rốt cuộc quy về việc chúng ta định nghĩa độ tin cậy như thế nào.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

boil down to a questionrốt cuộc là một câu hỏi
ultimately boil down tocuối cùng quy về
boil down to costchung quy là chi phí
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2