boundary case
Nghĩa · Meaning
trường hợp nằm ở ranh giới của một phạm trù nên khó phân định
Cách dùng · Usage
Cụm này xuất hiện khi một ví dụ nằm sát ranh giới nên khó xếp loại, như quy tắc ngữ pháp, chính sách hoàn tiền, ca bệnh nhẹ, hoặc dữ liệu kiểm thử phần mềm.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “trường hợp ranh giới” dễ bị hiểu như vị trí địa lý hay biên giới. Boundary case là thuật ngữ phân loại, nghiên cứu, kiểm thử: ví dụ sát mép định nghĩa nên khó quyết định thuộc nhóm nào.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt đôi khi nói “this is boundary case” vì tiếng Việt không có mạo từ. Case là danh từ đếm được; cần a hoặc the: “this is a boundary case,” hoặc số nhiều “these are boundary cases.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This example is a boundary case, not a typical one.”
Ví dụ này là một trường hợp ranh giới, không phải điển hình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This example→this‿exampleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- is a→is‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- not a→not‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- typical one→typical‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The boundary case helps test the definition.”
Trường hợp ranh giới giúp kiểm tra định nghĩa.
“Please include one boundary case in the analysis.”
Vui lòng đưa một trường hợp ranh giới vào phần phân tích.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please include→please‿includeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- case in→case‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →