Nghĩa · Meaning
chia nhỏ, phân tích (thông tin)
Cách dùng · Usage
Break down nghĩa là chia thông tin thành phần nhỏ để dễ hiểu: giải thích hóa đơn theo từng khoản, phân tích điểm thi theo kỹ năng, hoặc tách kế hoạch thành các bước.
Sắc thái · Nuance
“Chia nhỏ” khiến người Việt nghĩ đơn giản là cắt thành phần. Break down trong báo cáo nghĩa là trình bày dữ liệu theo mục để dễ hiểu. Nó hơi phân tích, thực dụng; khác với break down = hỏng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “phân tích theo tuổi”, người học bỏ object: “Let me break down by age group.” Cần nêu cái được chia: “Let me break down the results by age group.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let me break down the results by age group.”
Hãy để tôi chia nhỏ kết quả theo nhóm tuổi.
“The report breaks down costs into three categories.”
Báo cáo chia chi phí thành ba loại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- costs into→costs‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- categories→caᴅegoriesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I attached a chart that breaks down the survey data.”
Tôi đã đính kèm một biểu đồ phân tích dữ liệu khảo sát.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →