Nghĩa · Meaning
độ rộng của phạm vi hay bề rộng
Cách dùng · Usage
Breadth nhấn mạnh phạm vi rộng: bài thuyết trình bao quát nhiều chủ đề, kinh nghiệm ở nhiều lĩnh vực, phần tài liệu quá rộng. Thường đối lập với depth, độ sâu.
Sắc thái · Nuance
“Độ rộng” làm người Việt dễ hiểu theo chiều ngang vật lý. Breadth trong học thuật nói phạm vi bao quát: biết nhiều mảng, xét nhiều khía cạnh. Nó trang trọng hơn range và thường đối lập với depth.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “phạm vi rộng”, người học viết “the presentation was broad” khi muốn danh từ. Đúng là “The presentation had impressive breadth”; broad là tính từ, còn breadth là danh từ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The presentation had impressive breadth but limited depth.”
Bài trình bày có bề rộng ấn tượng nhưng chiều sâu hạn chế.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- had impressive→had‿impressiveNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- limited→limiᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The supervisor asked us to reduce the breadth of the literature section.”
Người hướng dẫn yêu cầu chúng tôi thu hẹp phạm vi của phần tổng quan tài liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- supervisor asked→supervisor‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- breadth of→breadth‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- literature→liᴅeratureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, Omar admired the breadth of topics in the conference program.”
Trong bữa trưa, Omar thán phục bề rộng các chủ đề trong chương trình hội nghị.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch Omar→lunch‿omarNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- breadth of→breadth‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- topics in→topics‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →