Nghĩa · Meaning
chia thành các phần nhỏ
Cách dùng · Usage
Break into được dùng khi muốn nói chia một việc, quy trình hoặc nhóm thành phần nhỏ để dễ xử lý. Ở công ty, break a project into milestones; khi học, break a chapter into sections; ở nhà, break chores into small tasks. Đừng nhầm với break in/break into a house là đột nhập. Dấu hiệu là có tân ngữ như process, task, group. Cụm hay gặp: break something into smaller pieces.
Sắc thái · Nuance
“Chia thành phần nhỏ” khiến người Việt dễ hiểu break into như “chia ra” đơn giản. Tiếng Anh nhấn mạnh việc tách một việc lớn thành các phần có thể quản lý; cùng dạng còn có nghĩa vào thị trường hay đột nhập.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “chia quy trình thành 4 giai đoạn”, người học hay bỏ tân ngữ: “Break into four stages.” Đúng là “Break the process into four stages”; phải nêu thứ được chia trước into.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Break the process into four stages.”
Hãy chia quy trình thành bốn giai đoạn.
“We broke the review into smaller tasks.”
Chúng tôi chia bản đánh giá thành các nhiệm vụ nhỏ hơn.
“Sam broke his essay into clear sections.”
Sam chia bài luận của mình thành các phần rõ ràng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →