break into

breɪk ˈɪntuː
brayk·IHN·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chia thành các phần nhỏ

Cách dùng · Usage

Break into được dùng khi muốn nói chia một việc, quy trình hoặc nhóm thành phần nhỏ để dễ xử lý. Ở công ty, break a project into milestones; khi học, break a chapter into sections; ở nhà, break chores into small tasks. Đừng nhầm với break in/break into a house là đột nhập. Dấu hiệu là có tân ngữ như process, task, group. Cụm hay gặp: break something into smaller pieces.

Sắc thái · Nuance

“Chia thành phần nhỏ” khiến người Việt dễ hiểu break into như “chia ra” đơn giản. Tiếng Anh nhấn mạnh việc tách một việc lớn thành các phần có thể quản lý; cùng dạng còn có nghĩa vào thị trường hay đột nhập.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “chia quy trình thành 4 giai đoạn”, người học hay bỏ tân ngữ: “Break into four stages.” Đúng là “Break the process into four stages”; phải nêu thứ được chia trước into.

Phân biệt từ đồng nghĩa

enterTrung lập, chỉ việc đi vào một nơi hoặc lĩnh vực.
intrude intoGợi việc đi vào không được mời hoặc mang tính xâm phạm.
get intoĐời thường, dùng khi bắt đầu vào một lĩnh vực hoặc có hứng thú.
break intoHàm ý vượt qua rào cản, cạnh tranh hoặc khó khăn để vào được.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Break the process into four stages.

Hãy chia quy trình thành bốn giai đoạn.

💡 meeting

We broke the review into smaller tasks.

Chúng tôi chia bản đánh giá thành các nhiệm vụ nhỏ hơn.

💡 lunch

Sam broke his essay into clear sections.

Sam chia bài luận của mình thành các phần rõ ràng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

break into the marketthâm nhập thị trường
break into a systemđột nhập hệ thống
break into a fieldbước vào một lĩnh vực
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2