blind review
Nghĩa · Meaning
thẩm định ẩn danh, che giấu thông tin tác giả hay người chấm
Cách dùng · Usage
Blind review xuất hiện trong xuất bản, tuyển chọn học bổng, chấm bài hoặc đánh giá nội bộ, khi tên tác giả hay người chấm bị che để quyết định bớt thiên vị cá nhân.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “thẩm định ẩn danh” dễ làm tưởng chỉ là giấu tên người viết. Trong tiếng Anh học thuật, blind review nhấn mạnh quy trình chính thức che danh tính một hoặc cả hai bên để giảm thiên vị.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The journal uses blind review for all submissions.”
Tạp chí sử dụng thẩm định ẩn danh cho mọi bài nộp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- journal uses→journal‿usesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for all→for‿allNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Blind review can reduce personal influence.”
Thẩm định ẩn danh có thể giảm ảnh hưởng cá nhân.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- personal influence→personal‿influenceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Remove your name before blind review.”
Hãy xóa tên bạn trước khi thẩm định ẩn danh.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →