bear on

ber ɑːn
behr·ahn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

có liên quan đến, ảnh hưởng đến

Cách dùng · Usage

Dùng khi một chi tiết có tác động đến quyết định, cách hiểu hay kết quả: bằng chứng trong cuộc họp, bối cảnh lịch sử khi đọc bài, hoặc điểm số ảnh hưởng đến học bổng.

Sắc thái · Nuance

Trong văn phong học thuật hoặc pháp lý, “bear on” nói rằng một dữ kiện có liên quan đáng kể đến cách đánh giá vấn đề, đôi khi còn tác động đến kết luận. “This evidence bears on the central question” mạnh hơn việc hai chủ đề chỉ tình cờ có liên hệ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “ảnh hưởng đến”, người Việt dễ viết “bear to the decision”. Bear on đi với object trực tiếp sau on: “This evidence bears on the decision”, không phải “bears to” hay “bears about”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

relate toNói rộng rằng có liên quan đến một vấn đề.
affectNhấn tác động thực sự làm thay đổi kết quả.
pertain toTrang trọng, dùng khi điều gì thuộc về hoặc liên quan đến chủ đề.
bear onDùng khi bằng chứng hay yếu tố có trọng lượng đối với việc đánh giá.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

“This evidence bears on our decision about the new program.”

Bằng chứng này có liên quan đến quyết định của chúng ta về chương trình mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This evidence→this‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bears on→bears‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • decision about→decision‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

“The historical context bears on how we interpret the results.”

Bối cảnh lịch sử ảnh hưởng đến cách chúng ta diễn giải các kết quả.

💡 email

“Please include only comments that bear on the main claim.”

Vui lòng chỉ đưa vào những nhận xét có liên quan đến luận điểm chính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please include→please‿includeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bear on→bear‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bear on the issueliên quan đến vấn đề
directly bear onảnh hưởng trực tiếp đến
evidence bearing onbằng chứng liên quan đến
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2