Nghĩa · Meaning
có liên quan đến, ảnh hưởng đến
Cách dùng · Usage
Dùng khi một chi tiết có tác động đến quyết định, cách hiểu hay kết quả: bằng chứng trong cuộc họp, bối cảnh lịch sử khi đọc bài, hoặc điểm số ảnh hưởng đến học bổng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “ảnh hưởng đến”, người Việt dễ viết “bear to the decision”. Bear on đi với object trực tiếp sau on: “This evidence bears on the decision”, không phải “bears to” hay “bears about”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This evidence bears on our decision about the new program.”
Bằng chứng này có liên quan đến quyết định của chúng ta về chương trình mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This evidence→this‿evidenceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bears on→bears‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- decision about→decision‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The historical context bears on how we interpret the results.”
Bối cảnh lịch sử ảnh hưởng đến cách chúng ta diễn giải các kết quả.
“Please include only comments that bear on the main claim.”
Vui lòng chỉ đưa vào những nhận xét có liên quan đến luận điểm chính.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please include→please‿includeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bear on→bear‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →