bear upon

beər əˈpɒn
bairr·uh·PON3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

liên quan đến hoặc có ảnh hưởng đến một vấn đề nào đó

Cách dùng · Usage

Bear upon khá trang trọng, thường gặp trong luật, nghiên cứu, chính sách. Dùng khi một kết quả, quy định hay dữ kiện có liên quan trực tiếp và ảnh hưởng đến quyết định.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy giống “liên quan đến” nhưng bear upon trang trọng và hơi cổ hơn bear on. Nó dùng khi một sự kiện, phán quyết, hay bằng chứng có ý nghĩa đối với một câu hỏi, tranh luận, hoặc quyết định.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng một động từ “liên quan”, người Việt hay bỏ giới từ: “This fact bears the question”. Cụm này cần upon: “This fact bears upon the question”, hoặc tự nhiên hơn “relates to the question”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

bear onGần nghĩa với bear upon nhưng ngắn gọn và ít trang trọng hơn.
concernNói chủ đề liên quan hoặc đề cập đến điều gì.
affectNhấn mạnh tác động thực tế làm thay đổi kết quả hay tình trạng.
bear uponTrang trọng, nói sự liên quan hoặc ý nghĩa của một yếu tố đối với vấn đề đang xét.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

This ruling bears upon every contract we sign going forward.

Phán quyết này ảnh hưởng đến mọi hợp đồng chúng ta ký từ nay về sau.

📊 presentation

The finding bears upon debates about assessment fairness.

Phát hiện này liên quan đến các cuộc tranh luận về tính công bằng trong đánh giá.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bears uponbears‿uponNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • debatesdebaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • about assessmentabout‿assessmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

This document bears upon the question you raised.

Tài liệu này liên quan đến câu hỏi mà bạn đã nêu ra.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bear upon the questionliên quan đến câu hỏi
evidence bearing uponbằng chứng liên quan tới
directly bears uponliên quan trực tiếp đến
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2