Nghĩa · Meaning
liên quan đến hoặc có ảnh hưởng đến một vấn đề nào đó
Cách dùng · Usage
Bear upon khá trang trọng, thường gặp trong luật, nghiên cứu, chính sách. Dùng khi một kết quả, quy định hay dữ kiện có liên quan trực tiếp và ảnh hưởng đến quyết định.
Sắc thái · Nuance
Người Việt thấy giống “liên quan đến” nhưng bear upon trang trọng và hơi cổ hơn bear on. Nó dùng khi một sự kiện, phán quyết, hay bằng chứng có ý nghĩa đối với một câu hỏi, tranh luận, hoặc quyết định.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng một động từ “liên quan”, người Việt hay bỏ giới từ: “This fact bears the question”. Cụm này cần upon: “This fact bears upon the question”, hoặc tự nhiên hơn “relates to the question”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This ruling bears upon every contract we sign going forward.”
Phán quyết này ảnh hưởng đến mọi hợp đồng chúng ta ký từ nay về sau.
“The finding bears upon debates about assessment fairness.”
Phát hiện này liên quan đến các cuộc tranh luận về tính công bằng trong đánh giá.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bears upon→bears‿uponNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- debates→debaᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- about assessment→about‿assessmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This document bears upon the question you raised.”
Tài liệu này liên quan đến câu hỏi mà bạn đã nêu ra.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →