bear out by

ber aʊt baɪ
behr·owt·beye3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

được xác nhận bởi bằng chứng

Cách dùng · Usage

“Be borne out by” là cách trang trọng để nói một nhận định, nghi ngờ hay giả thuyết được dữ liệu hoặc quan sát sau đó xác nhận. Ở công việc: dự báo bán hàng được số liệu quý chứng minh; ở học tập: giả thuyết được kết quả thí nghiệm xác nhận; đời thường: cảm giác ban đầu về thợ sửa nhà đúng khi thấy hóa đơn. Đừng nhầm với “bear with”: nghĩa là kiên nhẫn chờ. Cụm quen: “borne out by the evidence/data/results”.

Sắc thái · Nuance

“Được xác nhận bởi” dễ làm người Việt dùng như confirm bình thường. Be borne out by là bị động, nghĩa là nhận định ban đầu được dữ liệu sau đó chứng minh là đúng; khá trang trọng, hay trong nghiên cứu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt có thể viết “The data borne out my idea” vì tiếng Việt không bắt buộc chia bị động rõ. Dùng active “The data bear out my idea” hoặc passive “My idea was borne out by the data”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

supportNói bằng chứng ủng hộ một lập luận theo nghĩa rộng.
confirmTrực tiếp hơn, chỉ việc xác nhận điều gì là đúng.
substantiateTrang trọng, nghĩa là chứng minh bằng căn cứ đủ chắc.
be borne out byTự nhiên khi kết quả hoặc quan sát xác nhận một dự đoán.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

My early impression was borne out by later observations.

Ấn tượng ban đầu của tôi đã được xác nhận bởi các quan sát sau đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • borne outborne‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • observationsobservaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The hypothesis is borne out by the final data set.

Giả thuyết được xác nhận bởi tập dữ liệu cuối cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hypothesis ishypothesis‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • borne outborne‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Is this claim borne out by the student comments?

Luận điểm này có được xác nhận bởi các bình luận của học sinh không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

borne out by evidenceđược chứng cứ xác nhận
borne out by datađược dữ liệu chứng minh
findings bear outkết quả xác nhận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2