Nghĩa · Meaning
ghi nhớ, lưu ý đến một điểm quan trọng
Cách dùng · Usage
Thường dùng trang trọng vừa phải để nhắc người nghe đừng quên một yếu tố quan trọng: ngân sách nhỏ, dữ liệu chưa chắc, thời hạn gấp, hoặc ngoại lệ trong quy định.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “ghi nhớ” dễ khiến người Việt hiểu như nhớ thuộc lòng. Bear in mind trang trọng vừa phải, nghĩa là cân nhắc một yếu tố khi đánh giá hay quyết định, thường dùng trong viết học thuật, báo cáo, hướng dẫn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should bear in mind the small sample size.”
Chúng ta nên lưu ý đến cỡ mẫu nhỏ.
“Please bear in mind that the findings are provisional.”
Xin hãy lưu ý rằng các kết quả này chỉ là tạm thời.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bear in→bear‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- findings are→findings‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Bear in mind that the deadline is next Friday.”
Hãy nhớ rằng hạn chót là thứ Sáu tuần sau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Bear in→bear‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- deadline is→deadline‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →