be grounded in
Nghĩa · Meaning
dựa vững chắc trên bằng chứng hoặc lý thuyết
Cách dùng · Usage
Be grounded in dùng khi một ý kiến, kế hoạch hoặc phương pháp có nền tảng chắc từ dữ liệu, kinh nghiệm hay lý thuyết. Ở công ty, a strategy is grounded in customer research; khi học, an essay is grounded in sources; đời thường, advice is grounded in experience. Dễ nhầm với based on: based on rộng hơn, còn grounded in nhấn mạnh nền tảng đáng tin. Cụm thường gặp: grounded in evidence.
Sắc thái · Nuance
“Dựa trên” dễ làm người Việt dùng từ này cho mọi nguồn thông tin. “Be grounded in” trang trọng hơn, nhấn mạnh nền tảng đáng tin: bằng chứng, dữ liệu, lý thuyết, không phải sở thích cá nhân.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “dựa vào”, người học viết “grounded on evidence” hoặc “base on evidence.” Cụm đúng là “grounded in evidence”; nếu dùng động từ, viết “based on evidence”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Our recommendations should be grounded in reliable data.”
Các khuyến nghị của chúng ta cần dựa trên dữ liệu đáng tin cậy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- recommendations→recommendaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- grounded in→grounded‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The model is grounded in previous studies.”
Mô hình này dựa trên các nghiên cứu trước đây.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- model is→model‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- grounded in→grounded‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I prefer decisions that are grounded in evidence.”
Tôi thích những quyết định dựa trên bằng chứng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- that are→that‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- grounded in→grounded‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →