be subject to
Nghĩa · Meaning
phải chịu, dễ bị ảnh hưởng bởi
Cách dùng · Usage
Cụm này hay dùng trong thông báo, hợp đồng, quy định: giá có thể đổi, lịch có thể hủy, hành lý bị kiểm tra. Nghĩa là điều gì đó phải chịu một điều kiện hoặc rủi ro nào đó.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“All prices listed in this catalog are subject to change without prior notice.”
Tất cả giá được liệt kê trong danh mục này có thể thay đổi mà không cần báo trước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- listed in→listed‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- catalog→caᴅalogÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- notice→noᴅiceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Public figures are subject to constant criticism from the media and society.”
Những người của công chúng phải chịu sự chỉ trích liên tục từ truyền thông và xã hội.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- figures are→figures‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- criticism→criᴅicismÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Students who break the rules are subject to punishment under the school code.”
Học sinh vi phạm nội quy phải chịu hình phạt theo quy định của trường.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rules are→rules‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- punishment under→punishment‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →