be rooted in

bi ˈruːtɪd ɪn
bee·ROO·tihd·ihn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bắt nguồn sâu xa từ một nguyên nhân hay bối cảnh nào đó

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi nguyên nhân nằm sâu trong bối cảnh, niềm tin hoặc kinh nghiệm: tranh cãi do khác văn hóa, ý kiến dựa trên quan sát lớp học, thói quen từ gia đình.

Sắc thái · Nuance

“Bắt nguồn từ” trong tiếng Việt có thể chỉ nguyên nhân đơn giản. “Be rooted in” sâu hơn: một ý tưởng, vấn đề hay thói quen được hình thành từ nền tảng lâu dài; hơi học thuật, giàu hình ảnh.

Phân biệt từ đồng nghĩa

based onTừ chung cho việc có nền tảng hoặc căn cứ từ một nguồn nào đó.
derived fromNhấn mạnh nguồn gốc hoặc xuất xứ mà điều gì được rút ra.
grounded inGợi nền tảng lý thuyết, kinh nghiệm hoặc bằng chứng vững chắc.
rooted inNhấn mạnh gốc rễ sâu xa trong lịch sử, văn hóa hoặc bối cảnh hình thành.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The disagreement is rooted in different research traditions.

Sự bất đồng này bắt nguồn từ các truyền thống nghiên cứu khác nhau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • disagreement isdisagreement‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rootedrooᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • traditionsᴅraditionsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Her argument is rooted in classroom observation.

Lập luận của cô ấy bắt nguồn từ việc quan sát lớp học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • argument isargument‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rootedrooᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • classroom observationclassroom‿observationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The proposal is rooted in feedback from the pilot study.

Đề xuất này dựa trên phản hồi từ nghiên cứu thử nghiệm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • proposal isproposal‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rootedrooᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

rooted in traditionăn sâu trong truyền thống
deeply rooted inbám rễ sâu trong
rooted in experiencedựa trên kinh nghiệm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2