be at odds with

bi ət ɒdz wɪð
bee·uht·odz·wihth4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mâu thuẫn với một lập luận hoặc sự thật

Cách dùng · Usage

Dùng khi kết luận, quan điểm hoặc hành động không khớp với dữ liệu, lời nói hay quy định. Cụm này khá trang trọng, hợp với báo cáo, tranh luận, nghiên cứu và nhận xét công việc.

Sắc thái · Nuance

“Mâu thuẫn với” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là cãi nhau giữa người. “Be at odds with” trang trọng hơn, thường nói ý kiến, dữ liệu, chính sách không khớp nhau, sắc thái phân tích hơn cảm xúc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “the result is conflict with data” vì dịch “mâu thuẫn với” thành danh từ/động từ. Dạng đúng là “is at odds with the data” hoặc “conflicts with the data”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

conflict withNói sự xung đột hoặc khó hòa hợp giữa hai điều.
contradictChỉ mâu thuẫn logic trực tiếp giữa các phát biểu hoặc bằng chứng.
differ fromChỉ sự khác nhau đơn giản, không nhất thiết có căng thẳng hay mâu thuẫn.
be at odds withNhấn mạnh sự khác biệt trở thành vấn đề vì không ăn khớp với dữ kiện hay lập luận.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The conclusion is at odds with the interview data.

Kết luận mâu thuẫn với dữ liệu phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • conclusion isconclusion‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at oddsat‿oddsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This view is at odds with recent research.

Quan điểm này mâu thuẫn với nghiên cứu gần đây.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • view isview‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at oddsat‿oddsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The summary seems at odds with the figures in Table 2.

Bản tóm tắt dường như không khớp với các số liệu ở Bảng 2.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • seems atseems‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • figures infigures‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

at odds with the evidencetrái với bằng chứng
at odds with policytrái với chính sách
findings at odds with prior workkết quả trái nghiên cứu trước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2