Nghĩa · Meaning
mâu thuẫn với một lập luận hoặc sự thật
Cách dùng · Usage
Dùng khi kết luận, quan điểm hoặc hành động không khớp với dữ liệu, lời nói hay quy định. Cụm này khá trang trọng, hợp với báo cáo, tranh luận, nghiên cứu và nhận xét công việc.
Sắc thái · Nuance
“Mâu thuẫn với” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là cãi nhau giữa người. “Be at odds with” trang trọng hơn, thường nói ý kiến, dữ liệu, chính sách không khớp nhau, sắc thái phân tích hơn cảm xúc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “the result is conflict with data” vì dịch “mâu thuẫn với” thành danh từ/động từ. Dạng đúng là “is at odds with the data” hoặc “conflicts with the data”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The conclusion is at odds with the interview data.”
Kết luận mâu thuẫn với dữ liệu phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- conclusion is→conclusion‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at odds→at‿oddsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This view is at odds with recent research.”
Quan điểm này mâu thuẫn với nghiên cứu gần đây.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- view is→view‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at odds→at‿oddsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The summary seems at odds with the figures in Table 2.”
Bản tóm tắt dường như không khớp với các số liệu ở Bảng 2.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- seems at→seems‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- figures in→figures‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →