back up

bæk ʌp
bak·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chứng minh, củng cố (một luận điểm bằng căn cứ)

Cách dùng · Usage

Trong tranh luận hoặc viết học thuật, cụm này nhấn mạnh việc đưa bằng chứng để luận điểm đáng tin: khảo sát, biểu đồ, trích dẫn nghiên cứu hoặc dữ kiện từ hồ sơ.

Sắc thái · Nuance

“Chứng minh” trong tiếng Việt có thể nghe như làm rõ tuyệt đối. Back up mềm hơn: đưa dữ liệu, lý do hoặc ví dụ để làm một kết luận đáng tin hơn, nhất là trong văn nói và viết học thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do quen nói “chứng minh cho kết luận”, người Việt thêm for: “back up for your conclusion”. Với nghĩa đưa căn cứ, tân ngữ đi ngay sau cụm động từ: “back up your conclusion with data”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

supportỦng hộ hoặc làm căn cứ cho một ý, rộng và phù hợp cả văn viết chính thức.
saveLưu tệp ở vị trí hiện tại, khác với tạo bản dự phòng.
back upCủng cố lập luận bằng bằng chứng, tạo bản sao dự phòng, hoặc lùi xe.
retreatRút lui của người hoặc quân đội, không phải cách tự nhiên để nói lùi xe.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

You need data to back up your conclusion.

Bạn cần dữ liệu để chứng minh cho kết luận của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • back upback‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Can you back up that argument with evidence?

Bạn có thể chứng minh lập luận đó bằng bằng chứng không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • back upback‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • that argumentthat‿argumentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with evidencewith‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please include sources that back up this point.

Hãy đưa vào những nguồn chứng minh cho điểm này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please includeplease‿includeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • back upback‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

back up datasao lưu dữ liệu
back up an argumentcủng cố lập luận
back up slowlylùi lại chậm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2