Nghĩa · Meaning
hồ sơ ghi lại các quyết định và quy trình để có thể truy vết
Cách dùng · Usage
Trong nghiên cứu, kiểm toán hay quản lý dự án, cụm này chỉ hồ sơ giúp truy lại ai đã làm gì, khi nào và vì sao, ví dụ thay đổi mã hóa dữ liệu, quyết định duyệt chi, hoặc sửa quy trình.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “hồ sơ truy vết” dễ khiến người Việt nghĩ đến biên bản hành chính. Trong tiếng Anh, audit trail nghe kỹ thuật và minh bạch, chỉ chuỗi bằng chứng có thể kiểm tra lại, không phải bản tường trình chung.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “make an audit trail” vì nói “làm hồ sơ”. Tiếng Anh dùng maintain, keep hoặc provide: sai “We made an audit trail”; đúng “We maintained an audit trail.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“An audit trail will make our decisions transparent.”
Một hồ sơ truy vết sẽ làm cho các quyết định của chúng ta minh bạch.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- An audit→an‿auditNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- make our→make‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The audit trail documented each coding change.”
Hồ sơ truy vết đã ghi lại từng thay đổi trong mã hóa.
“Please update the audit trail after the meeting.”
Vui lòng cập nhật hồ sơ truy vết sau cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please update→please‿updateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- trail after→trail‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →