audit a class

ˈɔːdɪt ə klæs
AW·diht·uh·klas4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

dự thính một lớp học

Cách dùng · Usage

Ở đại học, “audit a class” nghĩa là vào học để nghe và học thêm, nhưng thường không lấy điểm hay tín chỉ. Dùng khi thử một môn, học vì sở thích, hoặc muốn xem lớp có phù hợp không.

Sắc thái · Nuance

“Dự thính” khá đúng, nhưng audit a class chỉ việc học một môn không lấy tín chỉ hoặc điểm, thường cần phép chính thức. Nó không có nghĩa kiểm tra lớp học như audit tài chính hay thanh tra.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt có thể nói “đi học ké”, người học viết “join a class for listening”. Tự nhiên là audit a class hoặc sit in on a class. Nếu có đăng ký không lấy tín chỉ, dùng audit.

Phân biệt từ đồng nghĩa

take a classCách nói chung nhất cho việc học một lớp, thường gồm cả lấy tín chỉ.
enroll in a classNhấn mạnh thủ tục đăng ký chính thức vào lớp.
sit in on a classGợi việc vào nghe thử hoặc dự thính không chính thức.
audit a classChỉ việc được phép học không lấy tín chỉ theo chế độ dự thính.

Câu ví dụ · Examples

🎓 campus

You can audit a class here if the professor gives permission.

Bạn có thể dự thính một lớp ở đây nếu giáo sư cho phép.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can auditcan‿auditNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • here ifhere‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

She decided to audit a class instead of taking it for credit.

Cô ấy quyết định dự thính lớp học thay vì học lấy tín chỉ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • audit aaudit‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • class insteadclass‿insteadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • taking ittaking‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

I'm going to audit a class on film history just for fun.

Mình định dự thính một lớp về lịch sử điện ảnh chỉ để cho vui.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • going togonnaNghe nhưgơ-nờRút gọn

    Nguyên âm của "to" bị yếu đi và dính vào "going" thành một khối.

  • audit aaudit‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • class onclass‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

audit a classdự thính một lớp
audit a coursedự thính một khóa
audit without creditdự thính không tín chỉ
permission to auditphép được dự thính
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2