audit a class
Nghĩa · Meaning
dự thính một lớp học
Cách dùng · Usage
Ở đại học, “audit a class” nghĩa là vào học để nghe và học thêm, nhưng thường không lấy điểm hay tín chỉ. Dùng khi thử một môn, học vì sở thích, hoặc muốn xem lớp có phù hợp không.
Sắc thái · Nuance
“Dự thính” khá đúng, nhưng audit a class chỉ việc học một môn không lấy tín chỉ hoặc điểm, thường cần phép chính thức. Nó không có nghĩa kiểm tra lớp học như audit tài chính hay thanh tra.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt có thể nói “đi học ké”, người học viết “join a class for listening”. Tự nhiên là audit a class hoặc sit in on a class. Nếu có đăng ký không lấy tín chỉ, dùng audit.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“You can audit a class here if the professor gives permission.”
Bạn có thể dự thính một lớp ở đây nếu giáo sư cho phép.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can audit→can‿auditNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- here if→here‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She decided to audit a class instead of taking it for credit.”
Cô ấy quyết định dự thính lớp học thay vì học lấy tín chỉ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- audit a→audit‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- class instead→class‿insteadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- taking it→taking‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I'm going to audit a class on film history just for fun.”
Mình định dự thính một lớp về lịch sử điện ảnh chỉ để cho vui.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- going to→gonnaNghe như “gơ-nờ”Rút gọn
Nguyên âm của "to" bị yếu đi và dính vào "going" thành một khối.
- audit a→audit‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- class on→class‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →