attitudinal

ˌætɪˈtjuːdɪnəl
a·tiht·YOO·dih·nuhl5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

liên quan đến thái độ

Cách dùng · Usage

Attitudinal dùng khi nói về thái độ, niềm tin hoặc cảm nhận, không phải hành động. Bạn sẽ gặp trong khảo sát khách hàng, nghiên cứu nhân viên, hoặc so sánh quan điểm giữa các nhóm.

Sắc thái · Nuance

“Liên quan đến thái độ” có thể làm người Việt hiểu là cách cư xử lễ phép hay thái độ tốt/xấu. Attitudinal trung tính, học thuật, nói về quan điểm, niềm tin, cảm nhận trong khảo sát hoặc phân tích.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “thái độ” hay chỉ hành vi với người khác, người học viết “He was attitudinal to the teacher”. Sai. Nói He had a bad attitude toward the teacher; dùng attitudinal cho danh từ: attitudinal barrier.

Phân biệt từ đồng nghĩa

behavioralLiên quan đến hành động thực tế có thể quan sát được.
cognitiveNhấn vào tri thức, suy nghĩ và quá trình nhận thức.
affectiveLiên quan đến phản ứng cảm xúc hơn là niềm tin hay khuynh hướng.
attitudinalChỉ thái độ gồm suy nghĩ, cảm xúc và đánh giá giá trị của con người.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need attitudinal data before changing the survey.

Chúng ta cần dữ liệu về thái độ trước khi thay đổi khảo sát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need attitudinalneed‿attitudinalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The chart shows attitudinal differences between the two groups.

Biểu đồ cho thấy sự khác biệt về thái độ giữa hai nhóm.

🤝 interview

The interviewer asked about attitudinal change after training.

Người phỏng vấn hỏi về sự thay đổi thái độ sau khi đào tạo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • interviewer askedinterviewer‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • about attitudinalabout‿attitudinalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • change afterchange‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

attitudinal changethay đổi quan điểm
attitudinal surveykhảo sát quan điểm
attitudinal barrierrào cản tư duy
attitudinal datadữ liệu về quan điểm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2