attitudinal
Nghĩa · Meaning
liên quan đến thái độ
Cách dùng · Usage
Attitudinal dùng khi nói về thái độ, niềm tin hoặc cảm nhận, không phải hành động. Bạn sẽ gặp trong khảo sát khách hàng, nghiên cứu nhân viên, hoặc so sánh quan điểm giữa các nhóm.
Sắc thái · Nuance
“Liên quan đến thái độ” có thể làm người Việt hiểu là cách cư xử lễ phép hay thái độ tốt/xấu. Attitudinal trung tính, học thuật, nói về quan điểm, niềm tin, cảm nhận trong khảo sát hoặc phân tích.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “thái độ” hay chỉ hành vi với người khác, người học viết “He was attitudinal to the teacher”. Sai. Nói He had a bad attitude toward the teacher; dùng attitudinal cho danh từ: attitudinal barrier.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need attitudinal data before changing the survey.”
Chúng ta cần dữ liệu về thái độ trước khi thay đổi khảo sát.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need attitudinal→need‿attitudinalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The chart shows attitudinal differences between the two groups.”
Biểu đồ cho thấy sự khác biệt về thái độ giữa hai nhóm.
“The interviewer asked about attitudinal change after training.”
Người phỏng vấn hỏi về sự thay đổi thái độ sau khi đào tạo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- interviewer asked→interviewer‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- about attitudinal→about‿attitudinalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- change after→change‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →