attainment

əˈteɪnmənt
uh·TAYN·muhnt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự đạt được, thành tựu

Cách dùng · Usage

Attainment nói về mức đạt được sau một quá trình cố gắng, thường đo bằng kết quả học tập, kỹ năng hoặc mục tiêu chính thức. Trong công ty, nó chỉ việc đạt chỉ tiêu doanh số; ở trường, educational attainment là trình độ học vấn hoặc kết quả của học sinh; đời thường, chạy xong marathon là attainment cá nhân. Khác achievement: achievement nhấn mạnh thành tích đáng khen hơn. Cụm hay gặp: level of attainment.

Sắc thái · Nuance

“Sự đạt được” khiến người Việt tưởng attainment là mọi thành công cá nhân. Trong tiếng Anh, từ này khá học thuật, hay dùng trong giáo dục, thống kê, mức học vấn hoặc kết quả đo được hơn là lời khen chung.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “thành tựu” đếm được trong tiếng Việt, người học nói “many attainments of the course”. Thường dùng achievement cho thành tích riêng; attainment thường không đếm được: student attainment improved.

Phân biệt từ đồng nghĩa

achievementRộng hơn, nhấn mạnh thành tựu và nỗ lực dẫn tới thành công.
accomplishmentGợi một việc đã hoàn tất và có thể tự hào.
performanceChỉ mức thể hiện trong một nhiệm vụ, kỳ thi hoặc hoạt động cụ thể.
attainmentPhù hợp với việc đạt tới chuẩn giáo dục, mục tiêu hoặc mốc phát triển.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Parental education is linked to student attainment.

Trình độ học vấn của cha mẹ liên quan đến thành tích của học sinh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Parental educationparental‿educationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • student attainmentstudent‿attainmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We need a broader measure of attainment.

Chúng ta cần một thước đo rộng hơn về thành tích đạt được.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • measure ofmeasure‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • attainmentaᴅainmentÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please revise the paragraph on educational attainment.

Xin hãy sửa lại đoạn về trình độ học vấn đạt được.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • paragraph onparagraph‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • educationaleducaᴅionalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • attainmentaᴅainmentÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

educational attainmenttrình độ học vấn
student attainmentkết quả học sinh
attainment gapchênh lệch thành tích
levels of attainmentcác mức đạt được
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2