Nghĩa · Meaning
sự đạt được, thành tựu
Cách dùng · Usage
Attainment nói về mức đạt được sau một quá trình cố gắng, thường đo bằng kết quả học tập, kỹ năng hoặc mục tiêu chính thức. Trong công ty, nó chỉ việc đạt chỉ tiêu doanh số; ở trường, educational attainment là trình độ học vấn hoặc kết quả của học sinh; đời thường, chạy xong marathon là attainment cá nhân. Khác achievement: achievement nhấn mạnh thành tích đáng khen hơn. Cụm hay gặp: level of attainment.
Sắc thái · Nuance
“Sự đạt được” khiến người Việt tưởng attainment là mọi thành công cá nhân. Trong tiếng Anh, từ này khá học thuật, hay dùng trong giáo dục, thống kê, mức học vấn hoặc kết quả đo được hơn là lời khen chung.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “thành tựu” đếm được trong tiếng Việt, người học nói “many attainments of the course”. Thường dùng achievement cho thành tích riêng; attainment thường không đếm được: student attainment improved.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Parental education is linked to student attainment.”
Trình độ học vấn của cha mẹ liên quan đến thành tích của học sinh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Parental education→parental‿educationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- student attainment→student‿attainmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need a broader measure of attainment.”
Chúng ta cần một thước đo rộng hơn về thành tích đạt được.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- measure of→measure‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- attainment→aᴅainmentÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please revise the paragraph on educational attainment.”
Xin hãy sửa lại đoạn về trình độ học vấn đạt được.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- paragraph on→paragraph‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- educational→educaᴅionalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- attainment→aᴅainmentÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →