Nghĩa · Meaning
sự xác nhận hay bảo đảm rằng chất lượng hoặc tiêu chuẩn được đáp ứng
Cách dùng · Usage
Assurance thường xuất hiện trong môi trường chuyên môn: kiểm tra chất lượng sản phẩm, rà soát dữ liệu, hoặc nói với khách hàng rằng tiêu chuẩn đã được đáp ứng. Trang trọng hơn promise.
Sắc thái · Nuance
“Bảo đảm” trong tiếng Việt dễ hiểu là lời hứa chắc chắn. Assurance thường là sự trấn an hoặc quy trình kiểm tra tạo niềm tin, đặc biệt trong quality assurance, chứ không phải bảo hành sản phẩm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dịch “bảo hiểm” thành assurance trong mọi trường hợp. “Life assurance” tồn tại ở Anh, nhưng thông thường “bảo hiểm xe” là “car insurance”. Với chất lượng, dùng “quality assurance procedures”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Quality assurance procedures were reviewed before publication.”
Các quy trình bảo đảm chất lượng đã được xem xét trước khi công bố.
“The presenter described assurance checks for the dataset.”
Người trình bày mô tả các bước kiểm tra bảo đảm cho bộ dữ liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- described assurance→described‿assuranceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- dataset→daᴅasetÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please add an assurance statement to the appendix.”
Xin hãy thêm một tuyên bố bảo đảm vào phần phụ lục.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please add→please‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- an assurance→an‿assuranceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- statement→sᴅatementÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →