assurance

əˈʃʊrəns
uh·SHOO·ruhns3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự xác nhận hay bảo đảm rằng chất lượng hoặc tiêu chuẩn được đáp ứng

Cách dùng · Usage

Assurance thường xuất hiện trong môi trường chuyên môn: kiểm tra chất lượng sản phẩm, rà soát dữ liệu, hoặc nói với khách hàng rằng tiêu chuẩn đã được đáp ứng. Trang trọng hơn promise.

Sắc thái · Nuance

“Bảo đảm” trong tiếng Việt dễ hiểu là lời hứa chắc chắn. Assurance thường là sự trấn an hoặc quy trình kiểm tra tạo niềm tin, đặc biệt trong quality assurance, chứ không phải bảo hành sản phẩm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch “bảo hiểm” thành assurance trong mọi trường hợp. “Life assurance” tồn tại ở Anh, nhưng thông thường “bảo hiểm xe” là “car insurance”. Với chất lượng, dùng “quality assurance procedures”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

guaranteeLời hứa mạnh rằng kết quả sẽ được bảo đảm hoặc chịu trách nhiệm.
confidenceChỉ niềm tin chủ quan hoặc sự tự tin của con người.
verificationTập trung vào thủ tục kiểm tra xem điều gì có đúng hay không.
assuranceGợi xác nhận, cam kết và cơ chế giúp người khác có thể tin cậy.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Quality assurance procedures were reviewed before publication.

Các quy trình bảo đảm chất lượng đã được xem xét trước khi công bố.

📊 presentation

The presenter described assurance checks for the dataset.

Người trình bày mô tả các bước kiểm tra bảo đảm cho bộ dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • described assurancedescribed‿assuranceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datasetdaᴅasetÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please add an assurance statement to the appendix.

Xin hãy thêm một tuyên bố bảo đảm vào phần phụ lục.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please addplease‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an assurancean‿assuranceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • statementsᴅatementÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

quality assuranceđảm bảo chất lượng
provide assuranceđưa ra sự bảo đảm
give assurance thatbảo đảm rằng
assurance processquy trình đảm bảo
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2