associate with
Nghĩa · Meaning
liên hệ, gắn kết với
Cách dùng · Usage
Associate with dùng để nói hai điều thường đi cùng nhau, nhưng không chắc cái này gây ra cái kia: điểm cao với đi học đều, mùi khói với cháy, màu đỏ với cảnh báo.
Sắc thái · Nuance
“Liên hệ với” dễ khiến người Việt nghĩ đến liên lạc với ai đó. Associate with ở đây là nối hai ý trong suy nghĩ hoặc phân tích dữ liệu, thường trung tính, học thuật, không nhất thiết có quan hệ nhân quả.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “liên hệ với” cũng nghĩa là contact, người Việt có thể viết “I associated with the teacher yesterday”. Nếu muốn nói liên lạc, dùng “contacted”; associate with là “people associate exams with stress”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Higher attendance is associated with stronger final performance.”
Tỷ lệ đi học cao hơn có liên quan đến kết quả cuối kỳ tốt hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Higher attendance→higher‿attendanceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- is associated→is‿associatedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We should not automatically associate low scores with low effort.”
Chúng ta không nên tự động gắn điểm thấp với sự thiếu nỗ lực.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- not automatically→not‿automaticallyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- associate→associaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- low effort→low‿effortNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The report lists factors associated with delayed graduation.”
Báo cáo liệt kê các yếu tố liên quan đến việc tốt nghiệp trễ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- factors associated→factors‿associatedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- graduation→graduaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →