associate with

əˈsoʊʃieɪt wɪð
uh·SOH·shee·ayt·wihth5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

liên hệ, gắn kết với

Cách dùng · Usage

Associate with dùng để nói hai điều thường đi cùng nhau, nhưng không chắc cái này gây ra cái kia: điểm cao với đi học đều, mùi khói với cháy, màu đỏ với cảnh báo.

Sắc thái · Nuance

“Liên hệ với” dễ khiến người Việt nghĩ đến liên lạc với ai đó. Associate with ở đây là nối hai ý trong suy nghĩ hoặc phân tích dữ liệu, thường trung tính, học thuật, không nhất thiết có quan hệ nhân quả.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “liên hệ với” cũng nghĩa là contact, người Việt có thể viết “I associated with the teacher yesterday”. Nếu muốn nói liên lạc, dùng “contacted”; associate with là “people associate exams with stress”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

relate toLiên quan nói chung, ít cho biết hướng hoặc mức độ quan hệ.
correlate withChỉ quan hệ thống kê giữa hai biến cùng thay đổi.
connect withNói sự kết nối vật lý hoặc ý tưởng, thường ít học thuật hơn.
associate withGắn với trong kết quả nghiên cứu, nhận thức xã hội hoặc liên hệ ý nghĩa mà không khẳng định nhân quả.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Higher attendance is associated with stronger final performance.

Tỷ lệ đi học cao hơn có liên quan đến kết quả cuối kỳ tốt hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Higher attendancehigher‿attendanceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is associatedis‿associatedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We should not automatically associate low scores with low effort.

Chúng ta không nên tự động gắn điểm thấp với sự thiếu nỗ lực.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • not automaticallynot‿automaticallyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • associateassociaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • low effortlow‿effortNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The report lists factors associated with delayed graduation.

Báo cáo liệt kê các yếu tố liên quan đến việc tốt nghiệp trễ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • factors associatedfactors‿associatedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • graduationgraduaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

be associated with riskcó liên quan đến rủi ro
associated with higher scoresliên quan đến điểm cao hơn
associate a concept with a symbolgắn khái niệm với ký hiệu
strongly associated withgắn chặt với
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2