assessment criterion

əˈsesmənt kraɪˈtɪriən
uh·SEH·smuhnt·kreye·tih·ree·uhn7 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tiêu chí để đánh giá bài tập hay bài kiểm tra

Cách dùng · Usage

Assessment criterion nói về một tiêu chí cụ thể dùng để chấm hoặc đánh giá, không phải toàn bộ bài kiểm tra. Ở công việc: criterion for a presentation review; học tập: criterion for essay organization; đời sống: criterion for choosing a tutor. Dễ nhầm với requirement: requirement là điều bắt buộc phải có, criterion là thước đo chất lượng. Cụm hay gặp: clear assessment criteria.

Sắc thái · Nuance

“Tiêu chí đánh giá” không phải lời nhận xét hay điểm số. Assessment criterion là chuẩn cụ thể dùng để chấm một phần năng lực hoặc sản phẩm; văn phong giáo dục, thường đi với rubric và outcomes.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không đánh dấu số nhiều rõ, người học hay viết “one criteria”. Criterion là số ít, criteria là số nhiều: đúng “one assessment criterion” và “several assessment criteria.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

standardChuẩn hoặc mức kỳ vọng rộng, thường có sắc thái quyền uy hơn criterion.
rubricBảng đánh giá đầy đủ gồm nhiều tiêu chí, mức đạt và mô tả điểm.
benchmarkMốc so sánh hoặc mức mục tiêu dùng để đối chiếu.
assessment criterionMột tiêu chí cụ thể dùng để xét năng lực hoặc sản phẩm trong đánh giá.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The assessment criterion should be transparent.

Tiêu chí đánh giá cần minh bạch.

💡 email

I attached the assessment criterion for the essay.

Tôi đã đính kèm tiêu chí đánh giá cho bài luận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • criterioncriᴅerionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This slide explains the main assessment criterion.

Slide này giải thích tiêu chí đánh giá chính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slide explainsslide‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • main assessmentmain‿assessmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • criterioncriᴅerionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

clear assessment criteriatiêu chí chấm rõ ràng
meet the assessment criterionđạt tiêu chí chấm
assessment criterion for writingtiêu chí chấm viết
rubric assessment criteriatiêu chí trong rubric
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2