assemble

əˈsembəl
uh·SEHM·buhl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tập hợp, thu thập

Cách dùng · Usage

Dùng khi gom người, giấy tờ hoặc dữ liệu lại để chuẩn bị cho việc gì đó: họp nhóm, nộp hồ sơ, làm nghiên cứu. Trang trọng hơn gather, hay gặp trong công việc và học thuật.

Sắc thái · Nuance

“Tập hợp” dễ bị hiểu như gọi người đến họp. Assemble còn dùng cho việc gom tài liệu, bằng chứng, dữ liệu, hoặc lắp các bộ phận; sắc thái có chủ ý, có tổ chức, không chỉ “collect” đơn giản.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “tập hợp” cho cả người lẫn ý kiến, người học có thể viết “assemble opinions”. Tự nhiên hơn là “gather opinions”; dùng assemble khi tạo bộ hoàn chỉnh: “assemble evidence.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

collectThu thập dữ liệu hoặc vật phẩm, chưa nhấn việc sắp thành cấu trúc.
gatherTập hợp người hoặc thông tin, rộng và ít chính thức hơn.
compileSắp xếp thông tin thành tài liệu, danh sách hoặc thống kê có hệ thống.
assembleTập hợp bộ phận, nhóm hoặc chứng cứ để tạo thành một tổng thể có chức năng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The team will assemble the documents before Friday.

Nhóm sẽ tập hợp các tài liệu trước thứ Sáu.

📊 presentation

The researcher assembled evidence from several archives.

Nhà nghiên cứu đã thu thập bằng chứng từ nhiều kho lưu trữ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • researcher assembledresearcher‿assembledNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • several archivesseveral‿archivesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I assembled the slides into one file.

Tôi đã tập hợp các trang trình chiếu vào một tập tin.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

assemble evidencethu thập chứng cứ
assemble a datasettạo bộ dữ liệu
assemble a teamlập một nhóm
assemble the componentslắp các bộ phận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2