Nghĩa · Meaning
tập hợp, thu thập
Cách dùng · Usage
Dùng khi gom người, giấy tờ hoặc dữ liệu lại để chuẩn bị cho việc gì đó: họp nhóm, nộp hồ sơ, làm nghiên cứu. Trang trọng hơn gather, hay gặp trong công việc và học thuật.
Sắc thái · Nuance
“Tập hợp” dễ bị hiểu như gọi người đến họp. Assemble còn dùng cho việc gom tài liệu, bằng chứng, dữ liệu, hoặc lắp các bộ phận; sắc thái có chủ ý, có tổ chức, không chỉ “collect” đơn giản.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng “tập hợp” cho cả người lẫn ý kiến, người học có thể viết “assemble opinions”. Tự nhiên hơn là “gather opinions”; dùng assemble khi tạo bộ hoàn chỉnh: “assemble evidence.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The team will assemble the documents before Friday.”
Nhóm sẽ tập hợp các tài liệu trước thứ Sáu.
“The researcher assembled evidence from several archives.”
Nhà nghiên cứu đã thu thập bằng chứng từ nhiều kho lưu trữ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- researcher assembled→researcher‿assembledNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- several archives→several‿archivesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I assembled the slides into one file.”
Tôi đã tập hợp các trang trình chiếu vào một tập tin.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →