argument-driven

ˈɑːrɡjumənt ˈdrɪvən
AHRG·yoo·muhnt·drih·vuhn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

lấy lập luận trung tâm làm chủ đạo cấu trúc

Sắc thái · Nuance

“Lấy lập luận làm chủ đạo” dễ bị hiểu là bài có nhiều ý kiến. Argument-driven nghĩa là toàn bộ phần viết được tổ chức quanh một luận điểm trung tâm, không chỉ kể hay mô tả. Sắc thái học thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “bài viết có lập luận”, người học viết “the essay is very argument”. Argument không làm tính từ như vậy. Dùng “an argument-driven essay” hoặc “the essay is argument-driven.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

thesis-drivenDùng khi một luận đề rõ ràng dẫn dắt toàn bộ bài viết, nhất là bài luận.
evidence-basedNhấn vào nền tảng chứng cứ, nhưng không nhất thiết có một luận điểm trung tâm mạnh.
analyticalNói rộng về việc phân tích và diễn giải đối tượng, không chỉ cấu trúc lập luận.
argument-drivenDùng khi luận chứng trung tâm chi phối chọn dữ liệu, thứ tự đoạn và kết luận.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We want this chapter to be argument-driven, not just descriptive.

Chúng tôi muốn chương này lấy lập luận làm chủ đạo, chứ không chỉ mang tính mô tả.

💡 email

Please revise this section into a more argument-driven form.

Vui lòng chỉnh sửa phần này thành hình thức lấy lập luận làm chủ đạo hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • section intosection‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • more argumentmore‿argumentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Her paper is argument-driven rather than a summary of sources.

Bài viết của cô ấy lấy lập luận làm chủ đạo hơn là chỉ tóm tắt các nguồn tài liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • paper ispaper‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than athan‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

argument-driven essaybài luận theo luận điểm
argument-driven analysisphân tích theo luận điểm
argument-driven writinglối viết theo luận điểm
argument-driven approachcách tiếp cận theo luận điểm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2