argument structure
Nghĩa · Meaning
cách thức tổ chức của một lập luận
Cách dùng · Usage
Dùng khi bàn về cách sắp xếp lý lẽ trong bài viết, thuyết trình, tranh luận: luận điểm chính, bằng chứng, phản biện. Hay gặp trong lớp viết học thuật hoặc góp ý slide.
Sắc thái · Nuance
“Cấu trúc lập luận” không chỉ là bố cục mở-thân-kết. Argument structure nói cách claim, lý do, phản biện và bằng chứng được sắp xếp để tạo sức thuyết phục. Trang trọng, dùng trong phân tích viết.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Hiểu “argument structure” chỉ là mục lục sẽ bỏ sót quan hệ giữa luận điểm, chứng cứ và phản biện. Trong “The essay has a weak argument structure”, vấn đề nằm ở cách lập luận được tổ chức. Người học còn dễ đảo theo trật tự danh từ rồi viết “structure argument”; tiếng Anh cần giữ danh từ bổ nghĩa đứng trước.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The argument structure is strong but the evidence is thin.”
Cấu trúc lập luận chặt chẽ nhưng bằng chứng thì mỏng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- structure is→structure‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- evidence is→evidence‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This slide outlines the argument structure.”
Slide này phác thảo cấu trúc lập luận.
“I changed the argument structure in the conclusion.”
Tôi đã thay đổi cấu trúc lập luận ở phần kết luận.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →