as opposed to
Nghĩa · Meaning
trái ngược với, thay vì
Cách dùng · Usage
Dùng khi muốn đặt hai lựa chọn hoặc hai loại thông tin đối lập nhau: số liệu thật so với lời kể, học bằng thực hành thay vì học thuộc, hay mua để dùng lâu dài chứ không chỉ rẻ trước mắt.
Sắc thái · Nuance
“Trái ngược với” có thể khiến người Việt hiểu là đối lập mạnh. As opposed to thường chỉ đặt hai lựa chọn cạnh nhau để nhấn khác biệt, khá trung tính, hay dùng trong văn học thuật và giải thích.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “thay vì làm A”, người học hay viết “as opposed to do A”. Sau to ở cụm này phải là danh từ hoặc V-ing: sai “as opposed to memorize”; đúng “as opposed to memorizing.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The study measured actual behavior, as opposed to what people said they did.”
Nghiên cứu đo lường hành vi thực tế, trái ngược với những gì mọi người nói họ đã làm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- measured actual→measured‿actualNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- behavior as→behavior‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I prefer learning by doing, as opposed to simply memorizing facts from books.”
Tôi thích học qua thực hành, trái ngược với việc chỉ ghi nhớ các sự kiện từ sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- doing as→doing‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This class focuses on speaking, as opposed to grammar rules and written tests.”
Lớp học này tập trung vào việc nói, trái ngược với các quy tắc ngữ pháp và bài kiểm tra viết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- focuses on→focuses‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- speaking as→speaking‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- rules and→rules‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- written→wriᴅenÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →