as opposed to

əz əˈpoʊzd tuː
uhz·uh·POHZD·too4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

trái ngược với, thay vì

Cách dùng · Usage

Dùng khi muốn đặt hai lựa chọn hoặc hai loại thông tin đối lập nhau: số liệu thật so với lời kể, học bằng thực hành thay vì học thuộc, hay mua để dùng lâu dài chứ không chỉ rẻ trước mắt.

Sắc thái · Nuance

“Trái ngược với” có thể khiến người Việt hiểu là đối lập mạnh. As opposed to thường chỉ đặt hai lựa chọn cạnh nhau để nhấn khác biệt, khá trung tính, hay dùng trong văn học thuật và giải thích.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “thay vì làm A”, người học hay viết “as opposed to do A”. Sau to ở cụm này phải là danh từ hoặc V-ing: sai “as opposed to memorize”; đúng “as opposed to memorizing.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

rather thanDùng rộng khi nêu lựa chọn hoặc sở thích giữa hai khả năng.
instead ofNhấn mạnh một hành động hay đối tượng được thay bằng cái khác.
in contrast toSo sánh khác biệt trang trọng hơn, có thể đứng đầu câu.
as opposed toĐặt ranh giới khái niệm để A không bị nhầm với B.

Câu ví dụ · Examples

📖 reading

The study measured actual behavior, as opposed to what people said they did.

Nghiên cứu đo lường hành vi thực tế, trái ngược với những gì mọi người nói họ đã làm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • measured actualmeasured‿actualNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • behavior asbehavior‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

✍️ essay

I prefer learning by doing, as opposed to simply memorizing facts from books.

Tôi thích học qua thực hành, trái ngược với việc chỉ ghi nhớ các sự kiện từ sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • doing asdoing‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 school

This class focuses on speaking, as opposed to grammar rules and written tests.

Lớp học này tập trung vào việc nói, trái ngược với các quy tắc ngữ pháp và bài kiểm tra viết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • focuses onfocuses‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • speaking asspeaking‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • rules andrules‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • writtenwriᴅenÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

as opposed to traditional methodskhác với cách truyền thống
perception as opposed to realitynhận thức so với thực tế
quality as opposed to quantitychất lượng hơn số lượng
public as opposed to privatecông thay vì tư
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2