assign

əˈsaɪn
uh·SEYEN2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giao, phân công

Cách dùng · Usage

Assign dùng khi một người có quyền phân việc, vai trò, nhóm hoặc mã số: sếp giao nhiệm vụ, giáo viên chia bài, hệ thống gán ID. Nghe trung tính và khá công việc.

Sắc thái · Nuance

“Giao” trong tiếng Việt có thể là đưa tận tay hoặc giao phó chung. Assign nghe trang trọng và có tính hệ thống hơn: một người có quyền phân bổ nhiệm vụ, vai trò, nhóm hoặc giá trị trong lớp, dự án, nghiên cứu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “assign for each student a topic” vì tiếng Việt nói “phân công cho ai”. Tiếng Anh đặt tân ngữ trực tiếp sau assign: “assign each student a topic” hoặc “assign a topic to each student”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

giveTừ rất chung cho việc đưa hoặc giao thứ gì, ít sắc thái chính thức.
allocateThường nói việc phân bổ nguồn lực, thời gian, tiền bạc hoặc không gian có hạn.
appointDùng khi chỉ định một người vào chức vụ hoặc vai trò chính thức.
assignPhù hợp khi giao nhiệm vụ, vai trò, chỗ ngồi, nhóm hoặc giá trị cho người hay vật.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The supervisor assigned each member a section.

Người hướng dẫn đã giao cho mỗi thành viên một phần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • supervisor assignedsupervisor‿assignedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • member amember‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Participants were assigned to two different groups.

Người tham gia được phân vào hai nhóm khác nhau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • were assignedwere‿assignedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I assigned the editing task to Daniel.

Tôi đã giao công việc biên tập cho Daniel.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • editingediᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

assign homeworkgiao bài tập về nhà
assign a rolephân vai trò
assign participants to groupschia người tham gia vào nhóm
assign a valuegán một giá trị
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2