Nghĩa · Meaning
giả định, mặc định
Cách dùng · Usage
Assume dùng khi người nói coi điều gì là đúng để tiếp tục suy nghĩ, dù chưa chắc đã được chứng minh. Ở công việc, đừng assume khách đã đọc email; trong học tập, mô hình toán học giả định môi trường ổn định; đời thường, bạn mặc định ai đó rảnh vì họ ở nhà. Dễ nhầm với presume: presume trang trọng hơn và thường dựa trên khả năng hợp lý. Cụm hay gặp: assume that.
Sắc thái · Nuance
“Giả định” nghe như thao tác logic rõ ràng, còn assume thường hàm ý tin tạm khi chưa có chứng cứ đầy đủ. Trong học thuật nó nêu điều kiện nền; trong đời thường có thể bị chê là kết luận vội.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt hay bỏ “rằng/là”, người học viết “I assume you right”. Sau assume cần mệnh đề đầy đủ: “I assume that you are right” hoặc “I assume you are right”; không bỏ động từ be.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should not assume that all students have equal access.”
Chúng ta không nên giả định rằng mọi sinh viên đều có cơ hội tiếp cận như nhau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- not assume→not‿assumeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- that all→that‿allNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- have equal→have‿equalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The model assumes a stable learning environment.”
Mô hình giả định một môi trường học tập ổn định.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- model assumes→model‿assumesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- learning environment→learning‿environmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I assumed the deadline was Friday, but I will confirm it.”
Tôi đã mặc định hạn chót là thứ Sáu, nhưng tôi sẽ xác nhận lại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- but I→but‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- confirm it→confirm‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →