attain

əˈteɪn
uh·TAYN2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đạt được, đạt tới (mục tiêu, mức độ)

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng attain khi muốn nhấn mạnh kết quả đạt được sau nỗ lực dài hoặc có tiêu chuẩn rõ. Ở công việc, một nhóm attain quarterly targets; trong học tập, sinh viên attain fluency; đời thường, ai đó attain a healthier weight. Dễ nhầm với achieve và reach: achieve thiên về thành tựu, reach là chạm tới điểm/mốc. Cụm hay gặp: attain a goal, attain a level.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “đạt được” dễ làm người Việt dùng như “đạt điểm” hằng ngày. Attain trang trọng hơn get/reach, thường nói về mục tiêu, trình độ, chuẩn mực sau nỗ lực dài, không hợp với kết quả nhỏ nhất thời.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đạt được điểm cao”, người học viết “attain a high score” quá rộng. Tự nhiên hơn: get/achieve a high score. Dùng attain cho mức hoặc chuẩn: attain proficiency, attain the standard.

Phân biệt từ đồng nghĩa

achieveĐạt mục tiêu hoặc thành quả, phổ biến và ít trang trọng hơn attain.
reachĐến một điểm hoặc mức, nhấn mốc đạt tới.
obtainCó được giấy phép, dữ liệu, vật phẩm hoặc tư cách.
attainĐạt tới tiêu chuẩn hay trạng thái sau nỗ lực, trang trọng hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Few programs attain this level of consistency.

Ít chương trình đạt được mức độ nhất quán này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • programs attainprograms‿attainNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • level oflevel‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The course helped students attain higher reading fluency.

Khóa học đã giúp sinh viên đạt được khả năng đọc trôi chảy hơn.

💡 email

The project has attained its first milestone.

Dự án đã đạt được cột mốc đầu tiên.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

attain a goalđạt mục tiêu
attain proficiencyđạt trình độ thành thạo
attain the standardđạt tiêu chuẩn
attain independenceđạt sự độc lập
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2