Nghĩa · Meaning
đạt được, đạt tới (mục tiêu, mức độ)
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng attain khi muốn nhấn mạnh kết quả đạt được sau nỗ lực dài hoặc có tiêu chuẩn rõ. Ở công việc, một nhóm attain quarterly targets; trong học tập, sinh viên attain fluency; đời thường, ai đó attain a healthier weight. Dễ nhầm với achieve và reach: achieve thiên về thành tựu, reach là chạm tới điểm/mốc. Cụm hay gặp: attain a goal, attain a level.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “đạt được” dễ làm người Việt dùng như “đạt điểm” hằng ngày. Attain trang trọng hơn get/reach, thường nói về mục tiêu, trình độ, chuẩn mực sau nỗ lực dài, không hợp với kết quả nhỏ nhất thời.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đạt được điểm cao”, người học viết “attain a high score” quá rộng. Tự nhiên hơn: get/achieve a high score. Dùng attain cho mức hoặc chuẩn: attain proficiency, attain the standard.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Few programs attain this level of consistency.”
Ít chương trình đạt được mức độ nhất quán này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- programs attain→programs‿attainNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- level of→level‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The course helped students attain higher reading fluency.”
Khóa học đã giúp sinh viên đạt được khả năng đọc trôi chảy hơn.
“The project has attained its first milestone.”
Dự án đã đạt được cột mốc đầu tiên.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →