attribute A to B
Nghĩa · Meaning
quy A cho B, cho rằng A là do B
Cách dùng · Usage
Dùng khi giải thích nguyên nhân hoặc nguồn gốc: quy thành công cho nỗ lực, lỗi cho thời tiết, câu nói cho tác giả. Thường gặp trong tin tức, báo cáo, bài phân tích.
Sắc thái · Nuance
“Quy A cho B” dễ nghe như đổ lỗi. Attribute A to B trang trọng và trung tính hơn, dùng cho nguyên nhân, nguồn gốc, tác giả câu nói hoặc lý do thành công, không nhất thiết mang ý trách móc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói “cho rằng A là do B”, nên người học viết “attribute that the change to policy”. Cấu trúc đúng là attribute A to B: attribute the change to policy, hoặc The change is attributed to policy.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Historians attribute the empire's fall to weak leadership and constant civil wars.”
Các nhà sử học quy sự sụp đổ của đế chế cho sự lãnh đạo yếu kém và nội chiến liên miên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Historians attribute→historians‿attributeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- leadership and→leadership‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Many people attribute their success to hard work rather than pure luck.”
Nhiều người cho rằng thành công của họ là nhờ làm việc chăm chỉ chứ không phải may mắn thuần túy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- people attribute→people‿attributeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our coach attributes the team's victory to months of steady daily practice.”
Huấn luyện viên của chúng tôi cho rằng chiến thắng của đội là nhờ nhiều tháng luyện tập đều đặn hằng ngày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- coach attributes→coach‿attributesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- months of→months‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →