authenticity

ˌɔːθenˈtɪsəti
aw·thehn·TIH·suh·tee5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tính xác thực, tính nguyên bản

Cách dùng · Usage

Authenticity được dùng khi cần kiểm tra một thứ có thật, nguyên gốc hoặc đúng nguồn không. Ở công việc: xác minh authenticity of a signature trong hợp đồng; học tập: xét nguồn tài liệu trực tuyến; đời thường: kiểm tra túi hàng hiệu có phải thật. Dễ nhầm với honesty: honesty nói tính trung thực của người, authenticity nói độ thật của vật, nguồn hoặc trải nghiệm. Cụm quen: verify the authenticity of.

Sắc thái · Nuance

“Tính xác thực” có thể bị hiểu hẹp là thông tin đúng. Authenticity còn nói vật, tài liệu, giọng nói hay trải nghiệm có thật, nguyên bản, không giả tạo; sắc thái trang trọng hơn “realness”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “xác thực tài liệu”, người học hay dùng động từ sai: “authenticate the authenticity”. Tránh lặp; viết “verify the authenticity of the document” hoặc “authenticate the document.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

genuinenessNói thẳng tính thật, không phải giả hoặc bị làm nhái.
originalityNhấn mạnh sự mới, nguyên bản hoặc không sao chép từ nguồn khác.
authenticityRộng hơn genuineness, dùng nhiều trong văn hóa, bản sắc và xác minh tư liệu.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The archive verifies the authenticity of each document.

Kho lưu trữ xác minh tính xác thực của mỗi tài liệu.

💡 meeting

Students questioned the authenticity of the online source.

Học sinh nghi ngờ tính xác thực của nguồn trực tuyến.

💡 email

Please mention how authenticity was checked.

Xin hãy nêu cách kiểm tra tính xác thực.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

question the authenticitynghi ngờ tính xác thực
prove authenticitychứng minh là thật
cultural authenticitytính nguyên bản văn hóa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2