authorial voice
Nghĩa · Meaning
giọng văn và quan điểm riêng thể hiện của người viết
Cách dùng · Usage
Authorial voice nói về cách người viết hiện diện qua giọng văn, lựa chọn từ và góc nhìn. Trong công việc, báo cáo cần giọng rõ; ở trường, bài luận phải có lập trường riêng; đời thường, blog cá nhân nghe gần gũi. Dễ nhầm với tone: tone là sắc thái cảm xúc, còn voice là dấu ấn ổn định hơn. Cụm hay dùng: a strong authorial voice.
Sắc thái · Nuance
Nghe như “giọng của tác giả” nên người Việt dễ nghĩ là âm thanh hay cách đọc. Authorial voice là dấu ấn phong cách, lập trường và cách tổ chức ý trong văn bản; dùng trong phê bình và học thuật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “giọng văn của tác giả”, người học hay thêm possessive thừa: “the author’s authorial voice”. Tự nhiên hơn: “a distinctive authorial voice” hoặc “the author’s voice.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The draft needs a stronger authorial voice.”
Bản nháp cần một giọng văn tác giả mạnh mẽ hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- needs a→needs‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- stronger authorial→stronger‿authorialNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The presenter discussed authorial voice in academic writing.”
Người trình bày đã thảo luận về giọng văn tác giả trong viết học thuật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- discussed authorial→discussed‿authorialNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- voice in→voice‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your authorial voice is clearer in the revised version.”
Giọng văn tác giả của bạn rõ ràng hơn trong bản chỉnh sửa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Your authorial→your‿authorialNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- voice is→voice‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- clearer in→clearer‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →