at the expense of
Nghĩa · Meaning
bằng cái giá của, đánh đổi bằng
Cách dùng · Usage
At the expense of dùng khi một lợi ích đạt được bằng cách làm hại hoặc hy sinh thứ khác: lợi nhuận nhưng mất sức khỏe, điểm cao nhưng mất ngủ, phát triển nhưng phá môi trường.
Sắc thái · Nuance
“Bằng cái giá của” có thể nghe như trả tiền, nhưng at the expense of nhấn mạnh sự đánh đổi gây hại: một lợi ích đạt được bằng cách hy sinh độ chính xác, công bằng, chất lượng hoặc người khác.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đánh đổi bằng”, người học viết “improve speed by the expense of accuracy”. Cụm cố định là “at the expense of”: “They improved speed at the expense of accuracy”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The factory increased production at the expense of workers' health and safety.”
Nhà máy tăng sản lượng bằng cái giá của sức khỏe và sự an toàn của công nhân.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- production at→production‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- expense of→expense‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- health and→health‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Economic growth should never come at the expense of the natural environment.”
Tăng trưởng kinh tế không bao giờ nên đạt được bằng cái giá của môi trường tự nhiên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- come at→come‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- expense of→expense‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- natural→naᴅuralÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He studied all night for math at the expense of his sleep.”
Cậu ấy học toán suốt đêm bằng cái giá của giấc ngủ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- studied all→studied‿allNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- math at→math‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- expense of→expense‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →