assessable

əˈsesəbəl
uh·SEH·suh·buhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

có thể đánh giá hoặc xác định được

Cách dùng · Usage

Assessable xuất hiện khi nói một việc có tiêu chí đủ rõ để chấm, đo hoặc xác định. Ở công việc, a target is assessable if results are recorded; trong học tập, an essay question must be assessable; đời thường, a repair cost is assessable after inspection. Đừng nhầm với accessible, nghĩa là dễ tiếp cận. Cụm tự nhiên: assessable criteria.

Sắc thái · Nuance

“Có thể đánh giá được” nghe rất rộng trong tiếng Việt. Assessable thường dùng trong giáo dục, kiểm tra, nghiên cứu: điều gì đo, chấm, hoặc xét được theo tiêu chí rõ, không chỉ là “có thể nhận xét”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dùng “can assess” để bổ nghĩa danh từ: “an outcome can assess”. Cần tính từ assessable trước danh từ hoặc sau be: “an assessable outcome” hoặc “The outcome is assessable.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

measurableNhấn vào khả năng đo bằng số hoặc thang đo rõ ràng.
evaluableNói chung là có thể đánh giá, nhưng sắc thái kỹ thuật hơn.
observableChỉ hành vi hay kết quả có thể nhìn thấy hoặc ghi nhận.
assessableDùng khi người đánh giá có thể áp dụng tiêu chí để đưa ra nhận định.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The task must be assessable within a short exam.

Nhiệm vụ phải có thể đánh giá được trong một bài thi ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • within awithin‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • short examshort‿examNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Clear criteria make performance assessable.

Tiêu chí rõ ràng khiến kết quả có thể đánh giá được.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • criteriacriᴅeriaÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • performance assessableperformance‿assessableNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please rewrite the goal so it is assessable.

Xin hãy viết lại mục tiêu sao cho có thể đánh giá được.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rewriterewriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • it isit‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

assessable outcomekết quả đo được
assessable criteriontiêu chí đánh giá được
clearly assessableđánh giá rõ ràng được
assessable tasknhiệm vụ chấm được
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2