Nghĩa · Meaning
đi đến, đạt tới (kết luận, quyết định)
Cách dùng · Usage
Dùng khi muốn nói bạn đi đến kết luận sau khi suy nghĩ, xem dữ liệu hay thảo luận: tìm ra giải pháp, chốt quyết định, hoặc giải thích vì sao hiểu vấn đề như vậy.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “đi đến” dễ làm người Việt nghĩ tới di chuyển thật. Trong tiếng Anh, arrive at mang sắc thái trang trọng, có quá trình suy nghĩ, tính toán rồi mới ra kết luận, ước lượng hay quyết định.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “arrive to a conclusion” vì “đến” thường gợi to. Với kết luận hay quyết định, tiếng Anh dùng at: sai “We arrived to a decision”; đúng “We arrived at a decision.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“After reviewing the data, we arrived at a practical solution.”
Sau khi rà soát dữ liệu, chúng tôi đã đi đến một giải pháp thiết thực.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- arrived at→arrived‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- solution→soluᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can you explain how you arrived at this interpretation?”
Bạn có thể giải thích cách bạn đi đến cách diễn giải này không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- arrived at→arrived‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- this interpretation→this‿interpretationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The committee has arrived at a final decision on the grant.”
Ủy ban đã đi đến quyết định cuối cùng về khoản tài trợ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- committee→commiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- has arrived→has‿arrivedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at a→at‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- decision on→decision‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →