arrive at

əˈraɪv æt
uh·REYEV·at3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đi đến, đạt tới (kết luận, quyết định)

Cách dùng · Usage

Dùng khi muốn nói bạn đi đến kết luận sau khi suy nghĩ, xem dữ liệu hay thảo luận: tìm ra giải pháp, chốt quyết định, hoặc giải thích vì sao hiểu vấn đề như vậy.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “đi đến” dễ làm người Việt nghĩ tới di chuyển thật. Trong tiếng Anh, arrive at mang sắc thái trang trọng, có quá trình suy nghĩ, tính toán rồi mới ra kết luận, ước lượng hay quyết định.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “arrive to a conclusion” vì “đến” thường gợi to. Với kết luận hay quyết định, tiếng Anh dùng at: sai “We arrived to a decision”; đúng “We arrived at a decision.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

reachGần nghĩa với arrive at và đi tự nhiên với conclusion, agreement hoặc decision.
arrive atĐi đến kết luận hay quyết định sau nhiều bước suy luận hoặc thảo luận.
come toMang sắc thái hội thoại, thường là đi đến nhận ra hoặc hiểu ra.
determineXác định qua điều tra hoặc tính toán, trang trọng và dứt khoát hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

After reviewing the data, we arrived at a practical solution.

Sau khi rà soát dữ liệu, chúng tôi đã đi đến một giải pháp thiết thực.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • arrived atarrived‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • solutionsoluᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Can you explain how you arrived at this interpretation?

Bạn có thể giải thích cách bạn đi đến cách diễn giải này không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • arrived atarrived‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • this interpretationthis‿interpretationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The committee has arrived at a final decision on the grant.

Ủy ban đã đi đến quyết định cuối cùng về khoản tài trợ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • committeecommiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • has arrivedhas‿arrivedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at aat‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • decision ondecision‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

arrive at a conclusionđi đến kết luận
arrive at a decisionđưa ra quyết định
arrive at an estimatetính ra ước lượng
arrive at an agreementđạt được thỏa thuận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2